• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11511:2016

Rau đông lạnh nhanh

Quick frozen vegetables

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 6749-4-1:2017

Tụ điện không đổi dùng trong thiết bị điện tử – Phần 4-1: Quy định kỹ thuật cụ thể còn để trống: Tụ điện không đổi điện phân nhôm có chất điện phân không rắn – Mức đánh giá EZ

Fixed capacitors for use in electronic equipment – Part 4-1: Blank detail specification – Fixed aluminium electrolytic capacitors with non-solid electrolyte – Assessment level EZ

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6743:2008

Chứng khoán và công cụ tài chính liên quan mã dùng cho trao đổi và nhận dạng thị trường (MIC)

Securities and related financial instruments. Codes for exchanges and market identification (MIC)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 8127:2009

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp phát hiện Yersinia enterocolitica gây bệnh giả định

Microbiology of food and animal feedings stuffs. Horizontal method for the detection of presumptive pathogenic Yersinia enterocolitica

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 11052:2015

Chất hoạt động bề mặt không ion - Dẫn xuất polyetoxylat - Xác định nhóm oxyetylen bằng phương pháp chuẩn độ iôt

Non-ionic surface active agents - Polyethoxylated derivatives - Iodometric determination of oxyethylene groups

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 10636:2015

Phụ gia thực phẩm. Hexametylentetramin. 9

Food additives. Hexamethylentetramine

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 12942:2020

Thịt và sản phẩm thịt – Xác định protein đậu nành trong sản phẩm thịt – Phương pháp hấp thụ miễn dịch liên kết enzym

Meat and meat products – Determination of soy protein in meat products – Enzyme-linked immunosorbent assay

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 6259-10:2003

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 10: ổn định

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 10: Stability

276,000 đ 276,000 đ Xóa
9

TCVN 11685:2016

Kết cẫu gỗ – Phương pháp thử – Độ bền bắt vít

Timber structures – Test methods – Torsional resistance of driving in screws

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 13921:2023

Chất thải – Lấy mẫu chất lỏng một lớp hoặc nhiều lớp, có hoặc không có chất rắn, trong thùng chứa hình trụ hoặc thùng chứa tương

Standard practice for sampling single or multilayered liquids, with or without solids, in drums or similar containers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,276,000 đ