-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11333:2016Sợi dây hợp kim nhôm – magiê – silic dùng cho dây trần của đường dây tải điện trên không Aluminium– magnesium– silicon alloy wire for overhead line conductors |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13951:2024Nước nuôi trồng thủy sản – Nước biển – Yêu cầu chất lượng Water for aquaculture – Marine water – Quality Requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5847:2016Cột điện bê tông cốt thép ly tâm Spun precast reinforced concrete poles |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11340:2016Dây trần tải điện trên không có các lớp bện đồng tâm có một hoặc nhiều khe hở Concentric lay stranded overhead electrical conductors containing one or more gap(s) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13915-3:2023Chất lượng nước – Các phép đo sinh lý và sinh hóa trên cá – Phần 3: Xác định Vitellogenin Water quality – Biochemical and physiological measurements on fish – Part 3: Determination of vitellogenin |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||