-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8424-2:2019Thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật – Phương pháp xác định đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật bằng sắc ký khí hoặc sắc ký lỏng-phổ khối lượng hai lần – Phần 2: Phương pháp chiết và làm sạch Foods of plant origin – Multiresidue methods for the determination of pesticide residues by GC or LC-MS/MS – Part 2: Methods for extraction and cleanup |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6099-3:2007Kỹ thuật thử nghiệm điện áp cao. Phần 3: Định nghĩa và yêu cầu đối với thử nghiệm tại hiện trường High-voltage test techniques. Part 3: Definitions and requirements for on-site testing |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11821-2:2017Hệ thống ống chất dẻo thoát nước và nước thải chôn ngầm không chịu áp – Hệ thống ống thành kết cấu bằng poly(vinyl clorua) không hoá dẻo (PVC-U), polypropylen (PP) và polyetylen (PE) – Phần 2: Ống và phụ tùng có bề mặt ngoài nhẵn, Kiểu A Plastics piping systems for non-pressure underground drainage and sewerage - Structured-wall piping systems of unplasticized poly(vinyl chloride) (PVC-U), polypropylene (PP) and polyethylene (PE) - Part 2: Pipes and fittings with smooth external surface, Type A |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8421:2010Công trình thủy lợi. Tải trọng và lực tác dụng lên công trình do sóng và tàu. Hydraulic structure. Loads and actions of wind-induced and ship-induced waves on structures |
292,000 đ | 292,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10687-1:2015Tuabin gió - Phần 1: Yêu cầu thiết kế Wind turbines - Part 1: Design requirements |
432,000 đ | 432,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7767:2007Rau, quả và sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng nitrat và nitrit. Phương pháp đo phổ hấp thụ phân tử Fruits, vegetables and derived products. Determination of nitrite and nitrate content. Molecular absorption spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8477:2010Công trình thủy lợi - Yêu cầu về thành phần, khối lượng khảo sát địa chất trong các giai đoạn lập dự án và thiết kế Hydraulic work - Demand for element and volume of the geological survey in design stages |
368,000 đ | 368,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10691:2015Nước rau, quả. Xác định hàm lượng tro. 10 Fruit and vegetable juices. Determination of ash |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6988:2018Giới hạn và phương pháp đo đặc tính nhiễu tần số radio của thiết bị công nghiệp, nghiên cứu khoa học và y tế Industrial, scientific and medical equipment – Radio-frequency disturbance characteristics – Limits and methods of measurement |
404,000 đ | 404,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 6099-2:2007Kỹ thuật thử nghiệm điện áp cao. Phần 2: Hệ thống đo High-voltage test techniques. Part 2: Measuring systems |
320,000 đ | 320,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 14196:2024Dịch vụ du lịch – Đại lý lữ hành và doanh nghiệp lữ hành – Thuật ngữ và định nghĩa Tourism services – Travel agencies and tour operators – Terminology |
216,000 đ | 216,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 9152:2012Công trình thủy lợi. Quy trình thiết kế tường chắn công trình thủy lợi Hydraulic structures. Designing process for retaining walls |
464,000 đ | 464,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 4885:2007Rau quả. Điều kiện vật lý trong kho lạnh. Định nghĩa và phép đo Fruits and vegetables. Physical conditions in cold stores. Definitions and measurement |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 7364-4:2004Kính xây dựng. Kính dán nhiều lớp và kính dán an toàn nhiều lớp. Phương pháp thử độ bền Glass in building. Laminated glass and laminated safety glass. Part 4: Test methods for durability |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 13805:2023Truy xuất nguồn gốc – Yêu cầu đối với chuỗi cung ứng sữa và sản phẩm sữa Traceability – Requirements for supply chain of milk and milk products |
212,000 đ | 212,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 3687:1981Máy biến áp điện lực. Thuật ngữ và định nghĩa Power transformers. Terms and definitions |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 4116:2023Công trình thủy lợi – Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép thủy công – Yêu cầu thiết kế Concrete and renforced concrete structures of hydraulic engineering constructions – Requirements for design |
288,000 đ | 288,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 4,040,000 đ | ||||