Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.271 kết quả.

Searching result

11341

TCVN 5578:1991

Than. Lấy mẫu vỉa công nghiệp

Coal. Sampling of industrial seams in situs

11342

TCVN 5580:1991

Than. Lấy mẫu vi phân vỉa

Coal. Sampling of ply seams in situs

11343

TCVN 5594:1991

Bảo vệ ăn mòn. Lớp phủ kim loại và không kim loại vô cơ. Kiểm tra chất lượng dạng bên ngoài bằng mắt

Protection against corrosion. Inorganic metallic and non-metallic coatings. Visual quality control

11344

TCVN 5595:1991

Bảo vệ ăn mòn. Lớp phủ kim loại. Phương pháp thử nhanh trong sương mù của dung dịch Natri clorua có tính axit (phương pháp ASS)

Corrosion protection. Metallic coating. Accelerated acetic acid salt spray test methods (ASS test)

11345

TCVN 5604:1991

Sản phẩm thực phẩm và gia vị. Điều kiện chung để tiến hành đánh giá cảm quan

Food products, spices and condiments. General conditions for sensory analysis

11346

TCVN 5607:1991

Đồ hộp quả. Quả hỗn hợp

Canned fruits. Fruits cocktails

11347

TCVN 5614:1991

Chè. Phương pháp xác định hàm lượng chất sắt

Tea. Method for determination of iron content

11348

TCVN 5615:1991

Chè. Phương pháp xác định hàm lượng tạp chất lạ

Tea. Method for determination of foreign matters content

11349

TCVN 5616:1991

Chè. Phương pháp xác định hàm lượng vụn và bụi

Tea. Determination of broken and dust contents

11350

TCVN 5618:1991

Ngũ cốc. Phương pháp xác định dư lượng đimethoat (Bi-58)

Cereals. Determination of dimethoate residue

11351

TCVN 5619:1991

Ngũ cốc. Phương pháp xác định dư lượng điclovot

Cereals. Determination dichlorvos residue

11352

TCVN 5620:1991

Ngũ cốc. Phương pháp xác định dư lượng diazinon

Cereals. Determination of diazinon residue

11353

TCVN 5621:1991

Ngũ cốc. Phương pháp xác định dư lượng lindan

Cereals. Determination of lindane residue

11354

TCVN 5622:1991

Ngũ cốc. Phương pháp xác định dư lượng malathion

Cereals. Determination of malathion residue

11355

TCVN 5623:1991

Ngũ cốc. Phương pháp xác định dư lượng metyl paration

Cereals. Determination of metyl parathion residue

11356

TCVN 5630:1991

Băng dính cách điện - Yêu cầu kỹ thuật chung

Adhesive tapes for electrical insulation - General specifications

11357

TCVN 5631:1991

Băng dính cách điện. Phương pháp thử

Adhesive tapes for electrical insulation. Test methods

11358

TCVN 5632:1991

Vàng và hợp kim vàng. Phương pháp thử trên đá

Gold and gold alloys. Test methods

11359

TCVN 5633:1991

Máy tổ hợp. Đế máy nhiều cạnh cỡ trung bình. Kích thước cơ bản

Multi-purpose machine tools. Rotary tables and multi-side centre bases of medium size. Basic dimensions

11360

TCVN 5634:1991

Bơm cấp nước ly tâm. Yêu cầu kỹ thuật

Water centrifugal pumps. Technical requirements

Tổng số trang: 614