-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5621:1991Ngũ cốc. Phương pháp xác định dư lượng lindan Cereals. Determination of lindane residue |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5610:1991Chè. Phương pháp xác định hàm lượng chất tan Tea. Determination of soluble matters content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5629:1991Tấm cách điện. Phương pháp thử Electrical insulating plates. Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5620:1991Ngũ cốc. Phương pháp xác định dư lượng diazinon Cereals. Determination of diazinon residue |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5623:1991Ngũ cốc. Phương pháp xác định dư lượng metyl paration Cereals. Determination of metyl parathion residue |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5630:1991Băng dính cách điện - Yêu cầu kỹ thuật chung Adhesive tapes for electrical insulation - General specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5619:1991Ngũ cốc. Phương pháp xác định dư lượng điclovot Cereals. Determination dichlorvos residue |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||