-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4613:2012Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Kết cấu thép - Ký hiệu quy ước trên bản vẽ System of building design documents – Steel structures – Symbols on drawings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3237:1979Khoai tây giống. Phương pháp thử Breed potato. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6533:1999Vật liệu chịu lửa alumosilicat. Phương pháp phân tích hoá học Alumosilicate refractories. Methods of chemical analysis |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6530-3:1999Vật liệu chịu lửa. Phương pháp thử. Phần 3: Xác định khối lượng thể tích, độ hút nước, độ xốp biểu kiến và độ xốp thực Refractories. Methods of test. Part 3: Determination of bulk density, water absorption, apparent porosity and true porosity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5633:1991Máy tổ hợp. Đế máy nhiều cạnh cỡ trung bình. Kích thước cơ bản Multi-purpose machine tools. Rotary tables and multi-side centre bases of medium size. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||