-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12604-1:2019Kết cấu bảo vệ bờ biển - Cấu kiện kè bê tông cốt sợi polyme đúc sẵn - Phần 1 : Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Coastal protection structures - Precast polymer fiber-reinforced concrete embankment member - Part 1: Specification and test method |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6912:2001Màng sinh học Chitin Artificial skin chitin |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4859:1989Mủ cao su. Xác định độ nhớt Rubber latex. Determination of viscosity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10159:2013Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất đồng sunfat – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Pesticides containing copper sulfate – Technical requirements and test methods |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5623:1991Ngũ cốc. Phương pháp xác định dư lượng metyl paration Cereals. Determination of metyl parathion residue |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||