-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5587:1991Sào cách điện Dielectric handle rods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5615:1991Chè. Phương pháp xác định hàm lượng tạp chất lạ Tea. Method for determination of foreign matters content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5573:1991Kết cấu gạch đá và gạch đá cốt thép. Tiêu chuẩn thiết kế Brick and stone and reinforced brick and stone structures. Design standard |
272,000 đ | 272,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7866:2008Dầu bôi trơn. Xác định hàm lượng các nguyên tố phụ gia bằng quan phổ phát xạ nguyên tử plasma kết nối cảm ứng (IPC) Lubricating oils. Determination of additive elements by inductively coupled plasma atomic emission spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5618:1991Ngũ cốc. Phương pháp xác định dư lượng đimethoat (Bi-58) Cereals. Determination of dimethoate residue |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 522,000 đ | ||||