Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.272 kết quả.
Searching result
| 10801 |
|
| 10802 |
|
| 10803 |
|
| 10804 |
|
| 10805 |
TCVN 6734:2000Thiết bị điện dùng trong mỏ hầm lò. Yêu cầu an toàn về kết cấu và sử dụng Electrical equipments for use in underground mine. Safety requirements on structure and use |
| 10806 |
TCVN 6737:2000Tủ lạnh gia dụng. Phương pháp thử đối với thông tin của khách hàng Household refrigerators. Methods of test for the information of the consumer |
| 10807 |
TCVN 6738:2000Tủ lạnh, tủ bảo quản thực phẩm đông lạnh và tủ kết đông thực phẩm gia dụng và dùng cho các mục đích tương tự. Đo mức tiếng ồn Refrigerators, frozen-food storage cabinets and food freezers for household and similar use. Measurement of emission of airborne acoustical noise |
| 10808 |
TCVN 6740:2000Máy nén lạnh. Trình bày dữ liệu về tính năng Refrigerant compressors. Presentation of performance data |
| 10809 |
|
| 10810 |
TCVN 6745-1:2000Cáp sợi quang. Phần 1: Quy định kỹ thuật chung Optical fibre cables. Part 1: Generic specifications |
| 10811 |
TCVN 6745-2:2000Cáp sợi quang. Phần 2: Quy định kỹ thuật đối với sản phẩm Optical fibre cables. Part 2: Product specifications |
| 10812 |
TCVN 6745-3:2000Cáp sợi quang. Phần 3: Quy định kỹ thuật từng phần Optical fibre cables. Part 3: Telecommunication cable. Sectional specifications |
| 10813 |
TCVN 6746:2000Đặc tính truyền dẫn của máy điện thoại số có băng tần điện thoại (300 - 3400 Hz) Transmission characteristics for telephones band (300 -3400 Hz) digital telephones |
| 10814 |
TCVN 6750:2000Sự phát thải của nguồn tĩnh. Xác định nồng độ khối lượng của lưu huỳnh đioxit. Phương pháp sắc ký khí ion Stationary source emissions. Determination of mass concentration of sulfur dioxide. Ion chromatography method |
| 10815 |
TCVN 6752:2000Chất lượng không khí. Xử lý các dữ liệu về nhiệt độ, áp suất và độ ẩm Air quality. Handling of temperature, pressure and humidity data |
| 10816 |
TCVN 6753:2000Chất lượng không khí. Định nghĩa về phân chia kích thước bụi hạt để lấy mẫu liên quan tới sức khoẻ Air quality. Particle size fraction definitions for health-related sampling |
| 10817 |
TCVN 6757:2000Phương tiện giao thông đường bộ. Mã nhận dạng quốc tế nhà sản xuất phụ tùng (WPMI) Road vehicles. World parts manufacturer identifier (WPMI) code |
| 10818 |
TCVN 6759:2000Phương tiện giao thông đường bộ. Đèn Halogen chiếu sáng phía trước. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử trong công nhận kiểu Road vehicles. Headlamps equipped with halogen filament lamps. Technical requirements and test method in type approval |
| 10819 |
TCVN 6762:2000Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định hàm lượng 1-monoglyxerit và glyxerol tự do Animal and vegetable fats and oils. Determination of 1-monoglycerides and free glycerol contents |
| 10820 |
TCVN 6764:2000Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định hàm lượng galat. Phương pháp hấp thụ phân tử Animal and vegetable fats and oils. Determination of gallates content. Molecular absorption spectrometric method |
