-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6956:2001Phương tiện giao thông đường bộ. Thiết bị đo tốc độ và việc lắp đặt trên phương tiện cơ giới. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles. Speedometer equipment installed in motor vehicles. Requirements and test methods in types approval |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6954:2001Phương tiện giao thông đường bộ. Thùng nhiên liệu của mô tô, xe máy hai bánh hoặc ba bánh. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles. Fuel tank of two or three wheel motorcycles and mopeds. Requirements and test methods in types approval |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6957:2001Phương tiện giao thông đường bộ. Cơ cấu điều khiển hoạt động của mô tô, xe máy hai bánh. Yêu cầu trong phê duyệt kiểu Road vehicles. Two-wheeled motorcycles and mopeds. Driver-operated controls including the identification of controls, tell-tales and indicators. Requirements in type approval |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6738:2000Tủ lạnh, tủ bảo quản thực phẩm đông lạnh và tủ kết đông thực phẩm gia dụng và dùng cho các mục đích tương tự. Đo mức tiếng ồn Refrigerators, frozen-food storage cabinets and food freezers for household and similar use. Measurement of emission of airborne acoustical noise |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||