Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.272 kết quả.
Searching result
| 10681 |
TCVN 6927:2001Nguyên liệu để sản xuất sản phẩm gốm xây dựng - Thạch anh Raw materials for producing construction ceramics - Quartz |
| 10682 |
TCVN 6930:2001Than. Tính chuyển khối lượng trên cơ sở độ ẩm khác nhau Coal. Calculation of mass conversion to different moistures |
| 10683 |
TCVN 6933:2001Nhiên liệu khoáng sản rắn. Xác định hàm lượng photpho. Phương pháp so màu khử Molipdophotphat Solid mineral fuels. Determination of phosphorus content. Reduced molybdophosphate photometric method |
| 10684 |
|
| 10685 |
TCVN 6936-1:2001Thuốc lá điếu - Xác định hàm lượng nước trong phần ngưng tụ khói thuốc - Phần 1: Phương pháp sắc ký khí Cigarettes - Determination of water in smoke condensates - Part 1: Gas-chromatographic method |
| 10686 |
TCVN 6936-2:2001Thuốc lá điếu - Xác định hàm lượng nước trong phần ngưng tụ khói thuốc - Phần 2: Phương pháp Karl Fischer Cigarettes - Determination of water in smoke condensates - Part 2: Karl Fischer method |
| 10687 |
|
| 10688 |
TCVN 6942:2001Thuốc lá. Xác định dư lượng thuốc diệt chồi Pendimethalin (Accotab, Stomp) Tobacco. Determination of residues of the sukercide pendimethaline (Accotab, Stomp) |
| 10689 |
TCVN 6943:2001Thuốc lá - Xác định dư lượng thuốc diệt chồi off-shoot-t (hỗn hợp N-Akanol-t) Tobacco - Determination of residues of the sukercide off-shoot-t (N-Akanol mixture) |
| 10690 |
TCVN 6944:2001Thuốc lá và sản phẩm thuốc lá - Xác định dư lượng maleic hidrazit Tobacco and tobacco products - Determination of maleic hydrazide residues |
| 10691 |
TCVN 6947:2001Giấy cuốn điếu thuốc lá - Xác định Phosphat Cigarette paper - Determination of phosphate |
| 10692 |
TCVN 6949:2001Thuốc lá. Xác định dư lượng thuốc diệt chồi Flumetralin (Prime plus, CGA-41065) Tobaco. Determination of residues of the sukercide Flumetralin (Prime plus, CGA-41065) |
| 10693 |
TCVN 6953:2001Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng aflatoxic B1 trong thức ăn hỗn hợp. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao. Animal feeding stuffs. Determination of aflatoxic B1 content of mixed feeding stuffs. Method using high-performance liquid chromatography |
| 10694 |
TCVN 6954:2001Phương tiện giao thông đường bộ. Thùng nhiên liệu của mô tô, xe máy hai bánh hoặc ba bánh. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles. Fuel tank of two or three wheel motorcycles and mopeds. Requirements and test methods in types approval |
| 10695 |
TCVN 6955:2001Phương tiện giao thông đường bộ - Đèn chiếu sáng phía trước của mô tô - Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles - Headlamps of motorcycles - Requirements and test methods in type approval |
| 10696 |
TCVN 6963:2001Rung động và chấn động. Rung động do các hoạt động xây dựng và sản xuất công nghiệp. Phương pháp đo Vibration and shock. Vibration emitted by construction works and factories. Method of measurement |
| 10697 |
TCVN 6964-1:2001Rung động và chấn động cơ học. Đánh giá sự tiếp xúc của con người với rung động toàn thân. Phần 1: Yêu cầu chung Mechanical vibration and shock. Evaluation of human exposure to whole-body vibration. Part 1: General requirements |
| 10698 |
|
| 10699 |
TCVN 6966-1:2001Chất lượng nước. Phân loại sinh học sông. Phần 1: Hướng dẫn diễn giải các dữ liệu chất lượng sinh học thu được từ các cuộc khảo sát động vật đáy không xương sống cỡ lớn Water quality. Biological classification of rivers. Part 1: Guidance on the interpretation of biological quality data from surveys of benthic macroinvertebrates |
| 10700 |
TCVN 6966-2:2001Chất lượng nước. Phân loại sinh học sông. Phần 2: Hướng dẫn thể hiện các dữ liệu chất lượng sinh học thu được từ các cuộc khảo sát động vật đáy không xương sống cỡ lớn Water quality. Biological classification of rivers. Part 2: Guidance on the presentation of biological quality data from surveys of benthic macroinvertebrates |
