• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6945:2001

Giấy cuốn điếu thuốc lá - Xác định Xitrat

Cigarette paper - Determination of citrate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6672:2000

Thuốc lá điếu. Xác định tỷ lệ bong hồ

Cigarettes. Determination of loose adhitive rate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6941:2001

Thuốc lá điếu. Xác định chỉ số lưu giữ phần ngưng tụ khói thuốc của đầu lọc. Phương pháp đo phổ trực tiếp

Cigarettes. Determination of smoke condensate retention index of a filter. Direct spectrometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6949:2001

Thuốc lá. Xác định dư lượng thuốc diệt chồi Flumetralin (Prime plus, CGA-41065)

Tobaco. Determination of residues of the sukercide Flumetralin (Prime plus, CGA-41065)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 6942:2001

Thuốc lá. Xác định dư lượng thuốc diệt chồi Pendimethalin (Accotab, Stomp)

Tobacco. Determination of residues of the sukercide pendimethaline (Accotab, Stomp)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

Sửa đổi 1:2022 TCVN I-3:2017

Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 3: Thành phẩm hóa dược

Set of national standards for medicines – Part 3: Formulated preparations

192,000 đ 192,000 đ Xóa
7

TCVN 5566:1991

Bia. Phương pháp xác định độ màu

Beer. Determination of colour

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 5563:1991

Bia. Phương pháp xác định hàm lượng cacbon đioxit (CO2)

Beer. Determination of carbon dioxide content (CO2)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 6947:2001

Giấy cuốn điếu thuốc lá - Xác định Phosphat

Cigarette paper - Determination of phosphate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 592,000 đ