• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12664:2019

Cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia - Yêu cầu về cơ sở dữ liệu địa chính

National land database - Requirements for cadastral database

0 đ 0 đ Xóa
2

TCVN 5321:2007

Cao su, lưu hoá hoặc nhiệt dẻo. Xác định độ giòn ở nhiệt độ thấp

Rubber, vulcanized or thermoplastic. Determination of low-temperature brittleness

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

SỬA ĐỔI 3:2007 TCVN 6259-8F:2003

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8F: Tàu khách

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8F: Passenger ships

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5456:1991

Chất hoạt động bề mặt. Chất tẩy rửa. Xác định chất hoạt động amon thủy phân được và không thủy phân được trong điều kiện axit

Surface active agents. Detergents. Determination of anionic-active matter hydrolyzable and non-hydrolyzable under acid conditions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 6967:2001

Phương tiện giao thông đường bộ - Ghi nhãn bắt buộc đối với mô tô, xe máy hai bánh và ba bánh - Yêu cầu trong phê duyệt kiểu

Road vehicles - Statutory markings for two or three-wheel motorcycles and mopeds - Requirements in types approval

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 3591:2017

Agar

Agar

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 5283:1990

Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định hàm lượng triptophan

Animal feeding stuffs. Determination of tryptophane content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 10115:2013

Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định các đồng phân trans đã tách bằng đo phổ hồng ngoại

Animal and vegetable fats and oils. Determination of isolated trans isomers by infrared spectrometry

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 6127:2007

Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định chỉ số axit và độ axit

Animal and vegetable fats and oils. Determination of acid value and of acidity

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 7519:2020

Hạt cacao – Các yêu cầu về chất lượng và đặc tính kỹ thuật

Cocoa beans – Specification and quality requirements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 6966-1:2001

Chất lượng nước. Phân loại sinh học sông. Phần 1: Hướng dẫn diễn giải các dữ liệu chất lượng sinh học thu được từ các cuộc khảo sát động vật đáy không xương sống cỡ lớn

Water quality. Biological classification of rivers. Part 1: Guidance on the interpretation of biological quality data from surveys of benthic macroinvertebrates

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 800,000 đ