-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6425:1998Vật liệu nổ công nghiệp. Xác định khoảng cách truyền nổ Industrial explosive matter. Sympathetic determination |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6949:2001Thuốc lá. Xác định dư lượng thuốc diệt chồi Flumetralin (Prime plus, CGA-41065) Tobaco. Determination of residues of the sukercide Flumetralin (Prime plus, CGA-41065) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 100,000 đ | ||||