Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.289 kết quả.
Searching result
| 10461 |
TCVN 7018:2002Máy lâm nghiệp. Máy đốn hạ-thu gom cây. Thuật ngữ, định nghĩa và đặc tính thương mại Machinery for forestry. Feller-bunchers. Terms, definitions and commercial specifications |
| 10462 |
TCVN 7019:2002Thiết bị tưới nông nghiệp. Đầu điều khiển Agricultural irrigation equipment. Control heads |
| 10463 |
TCVN 7020:2002Máy kéo và máy dùng trong nông lâm nghiệp, thiết bị làm vườn và làm cỏ có động cơ. Ký hiệu và hình vẽ mô tả nguy hiểm. Nguyên tắc chung Tractors, machinery for agriculture and forestry, powered lawn and garden equipment. Safety signs and hazard pictorials. General principles |
| 10464 |
TCVN 7021:2002Máy xay xát thóc gạo - Ký hiệu và thuật ngữ tương đương Rice milling - Symbols and equivalent terms |
| 10465 |
|
| 10466 |
|
| 10467 |
TCVN 7031:2002Cà phê nhân và cà phê rang. Xác định mật độ khối chảy tự do của hạt nguyên (phương pháp thông thường) Green and roasted coffee. Determination of free-flow bulk density of whole beans (Routine method) |
| 10468 |
TCVN 7033:2002Cà phê hòa tan - Xác định hàm lượng Cacbonhydrat tự do và tổng số - Phương pháp sắc ký trao đổi ion hiệu năng cao Instant coffee - Determination of free and total carbohydrate contents - Method using hight-performance anion-exchange chromatography |
| 10469 |
TCVN 7034:2002Cà phê hoà tan. Xác định mật độ khối chảy tự do và mật độ khối nén chặt Instant coffee. Determination of free-flow and compacted bulk densities |
| 10470 |
TCVN 7035:2002Cà phê bột. Xác định độ ẩm. Phương pháp xác định sự hao hụt khối lượng ở 103oC (Phương pháp thông thường) Roasted ground coffee. Determination of moisture content. Method by determination of loss in mass at 103oC (Routine method) |
| 10471 |
|
| 10472 |
TCVN 7040:2002Gia vị. Xác định độ ẩm. Phương pháp chưng cất lôi cuốn Spices and condiments. Determination of moisture content. Entrainment method |
| 10473 |
TCVN 7051:2002Chai chứa khí - Chai chứa khí bằng kim loại không được nạp lại - Đặc tính kỹ thuật và phương pháp thử Gas cylinders - Non-refillable metallic gas cylinders - Specification and test methods |
| 10474 |
TCVN 7052-1:2002Chai chứa khí axetylen - Yêu cầu cơ bản - Phần 1: Chai không dùng đinh chảy Cylinders for acetylene - Basic requirements - Part 1: Cylinders without fusible plugs |
| 10475 |
TCVN 7052-2:2002Chai chứa khí axetylen - Yêu cầu cơ bản - Phần 2: Chai dùng đinh chảy Cylinders for acetylene - Basic requirements - Part 2: Cylinders with fusible plugs |
| 10476 |
TCVN 7053:2002Bếp nấu ăn xách tay gắn chai khí đốt hoá lỏng Portable cookers attached to liquefied petroleum gas cylinder |
| 10477 |
TCVN 7057-1:2002Phương tiện giao thông đường bộ - Lốp và vành mô tô (mã ký hiệu) - Phần 1: Lốp Road vehicles - Motorcycle tyres and rims (code designated series) - Part 1: Tyres |
| 10478 |
TCVN 7057-2:2002Phương tiện giao thông đường bộ - Lốp và vành mô tô (mã ký hiệu) - Phần 2: Tải trọng của lốp Road vehicles - Motorcycle tyres and rims (code designated series) - Part 2: Tyre load ratings |
| 10479 |
TCVN 7058:2002Phương tiện giao thông đường bộ - Xích mô tô - Đặc tính kỹ thuật và phương pháp thử Road vehicles - Motorcycle chains - Characterics and test methods |
| 10480 |
|
