Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.186 kết quả.
Searching result
| 10381 |
|
| 10382 |
TCVN 7349:2003Mô tô, xe máy. Phương pháp thử gia tốc Motorcycles, mopeds. Method of acceleration test |
| 10383 |
TCVN 7350:2003Mô tô, xe máy. Phương pháp thử khả năng chạy theo đà Motorcycles, mopeds. Method of coasting test |
| 10384 |
TCVN 7351:2003Mô tô, xe máy. Phương pháp thử khả năng vượt dốc Motorcycles, mopeds. Method of hill climbing test |
| 10385 |
TCVN 7352:2003Mô tô, xe máy. Phương pháp thử chạy trên đường Motorcycles, mopeds. Method of driving test |
| 10386 |
TCVN 7353:2003Mô tô, xe máy. Phương pháp đo kích thước và khối lượng Motorcycles, mopeds. Measurement method for dimensions and masses |
| 10387 |
TCVN 7355:2003Mô tô, xe máy. Động cơ. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Two wheeled motorcycle, moped. Engines. List of quality characteristics |
| 10388 |
TCVN 7359:2003Phương tiện giao thông đường bộ. Mã kích thước ô tô con Road vehicles. Dimensional codes for passenger cars |
| 10389 |
TCVN 7362:2003Mô tô, xe máy hai bánh. Khối lượng. Thuật ngữ và định nghĩa Motorcycles and mopeds with two wheels. Masses. Vocabulary |
| 10390 |
TCVN 7363:2003Mô tô, xe máy ba bánh. Khối lượng. Thuật ngữ và định nghĩa Motorcycles and mopeds with three wheels. Masses. Vocabulary |
| 10391 |
TCVN 8-30:2003Bản vẽ kỹ thuật. Nguyên tắc chung về biểu diễn. Phần 30: Quy ước cơ bản về hình chiếu. Technical drawings – General principles of presentation – Part 30: Basic conventions for views |
| 10392 |
TCVN 8-40:2003Bản vẽ kỹ thuật. Nguyên tắc chung về biểu diễn. Phần 40: Quy ước cơ bản về mặt cắt và hình cắt Technical drawings. General principles of presentation. Part 40: Basic conventions for cuts and sections |
| 10393 |
TCVN 8-44:2003Bản vẽ kỹ thuật. Nguyên tắc chung về biểu diễn. Phần 44. Hình cắt trên bản vẽ cơ khí Technical drawings. General principles of presentation. Part 44: Sections on mechanical engineering drawings |
| 10394 |
TCVN ISO 9735-1:2003Trao đổi dữ liệu điện tử trong quản lý hành chính, thương mại và vận tải (EDIFACT). Các quy tắc cú pháp mức ứng dụng (Số hiệu phiên bản cú pháp: 4, Số hiệu phát hành cú pháp: 1). Phần 1: Quy tắc cú pháp chung Electronic data interchange for administration, commerce and transport (EDIFACT). Application level syntax rules (Syntax version number: 4, Syntax release number: 1). Part 1: Syntax rules common to all parts |
| 10395 |
TCVN ISO 9735-2:2003Trao đổi dữ liệu điện tử trong quản lý hành chính, thương mại và vận tải (EDIFACT). Các quy tắc cú pháp mức ứng dụng (Số hiệu phiên bản cú pháp: 4, Số hiệu phát hành cú pháp: 1). Phần 2: Quy tắc cú pháp đặc trưng cho edilô Electronic data interchange for administration, commerce and transport (EDIFACT). Application level syntax rules (Syntax version number: 4, Syntax release number: 1). Part 2: Syntax rules specific to batch EDI |
| 10396 |
TCVN ISO 9735-3:2003Trao đổi dữ liệu điện tử trong quản lý hành chính, thương mại và vận tải (EDIFACT). Các quy tắc cú pháp mức ứng dụng (Số hiệu phiên bản cú pháp: 4, Số hiệu phát hành cú pháp: 1). Phần 3: Quy tắc cú pháp đặc trưng cho EDI tương tác Electronic data interchange for administration, commerce and transport (EDIFACT). Application level syntax rules (Syntax version number: 4, Syntax release number: 1). Part 3: Syntax rules specific to interractive EDI |
| 10397 |
TCVN ISO 9735-4:2003Trao đổi dữ liệu điện tử trong quản lý hành chính, thương mại và vận tải (EDIFACT). Các quy tắc cú pháp mức ứng dụng (Số hiệu phiên bản cú pháp: 4, Số hiệu phát hành cú pháp: 1). Phần 4: Thông điệp báo cáo dịch vụ và cú pháp cho EDI lô (kiểu thông điệp - contrl) Electronic data interchange for administration, commerce and transport (EDIFACT). Application level syntax rules (Syntax version number: 4, Syntax release number: 1). Part 4: Syntax and service report message for batch EDI (message type - CONTRL) |
| 10398 |
TCVN ISO/TR 10013:2003Hướng dẫn về tài liệu của hệ thống quản lý chất lượng Guidelines for quality management system documentation |
| 10399 |
TCVN 3651:2002Giấy và cactông. Xác định chiều dọc Paper and board. Determination of machine direction |
| 10400 |
TCVN 4835:2002Thịt và sản phẩm thịt. Đo độ pH. Phương pháp chuẩn Meat and meat products. Measurement of pH. Reference method |
