-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11225:2015Ống thép. Chuẩn bị đầu ống và phụ tùng nối ống để hàn. 6 Steel tubes -- Preparation of ends of tubes and fittings for welding |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6615-2-4:2013Thiết bị đóng cắt dùng cho thiết bị. Phần 2-4: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị đóng cắt lắp độc lập Switches for appliances. Part 2-4: Particular requirements for independently mounted switches |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8686-3:2011Thuốc thú y – Phần 3: Enrofloxacin 10 % dạng tiêm Veterinary drugs - Part 3: Injectable enrofloxacin 10 % |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5193:1990Truyền động thủy lực thể tích. Bơm thể tích. Quy tắc nghiệm thu và phương pháp thử Fluid power drive -Positive displacement pumps - Acceptance rules and methods testing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9916:2013Đất, đá, quặng nhóm silicat - Xác định hàm lượng magie oxit - Phương pháp chuẩn độ complexon Soils, rocks and ores of silicate group - Determination of magnesia content - Titrimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6305-9:2013Phòng cháy chữa cháy. Hệ thống Sprinkler tự động. Phần 9: Yêu cầu và phương pháp thử đối với đầu phun sương Fire protection. Automatic sprinkler systems. Part 9: Requirements and test methods for water mist nozzles |
308,000 đ | 308,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9518:2012Thực phẩm. Xác định axit benzoic và axit sorbic. Phương pháp sắc ký khí. Foodstuffs. Determination of benzoic acid and sorbic acid. Gas chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12050:2017Khí thiên nhiên. Xác định các tính chất. Nhiệt trị và chỉ số wobbe Natural gas -- Measurement of properties -- Calorific value and Wobbe index |
252,000 đ | 252,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 2837:1979Tinh dịch lợn. Môi trường pha loãng và bảo tồn dạng lỏng. Yêu cầu kỹ thuật Boar sperm. Dilution and storage fluid medium. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 11917-2:2017Thiết bị lạnh gia dụng – Đặc tính và phương pháp thử – Phần 2: Yêu cầu về tính năng Household refrigerating appliances – Characteristics and test methods – Part 2: Performance requirements |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 12435:2018Cần trục – Yêu cầu năng lực đối với người kiểm định cần trục Crane – Competency requirements for crane inspectors |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 7339:2003Phương tiện giao thông đường bộ. Kích thước mô tô, xe máy ba bánh. Thuật ngữ và định nghĩa Road vehicles. Dimensions of three wheeled mopeds and motorcycles. Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,490,000 đ | ||||