• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4841:1989

Quả. Tên gọi. Danh mục đầu

Fruits. Nomenclature. First list

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 4888:2007

Gia vị - Tên gọi

Spices and condiments - Botanical nomenclature

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 7338:2003

Phương tiện giao thông đường bộ. Kích thước mô tô, xe máy hai bánh. Thuật ngữ và định nghĩa

Road vehicles. Dimensions of two-wheeled mopeds and motorcycles. Terms and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 300,000 đ