-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1067:1971Truyền động bánh răng trụ - Độ chính xác Cylindrical gears drive. Accuracy |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6276:1997Quy phạm các hệ thống ngăn ngừa ô nhiễm biển của tàu Rules for marine pollution prevention systems of ships |
352,000 đ | 352,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11382:2016Thép lá đúc cán liên tục phủ mạ kẽm nhúng nóng chất lượng thương mại Continuous hot– dip zinc coated twin roll cast steel sheet of commercial quality |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7338:2003Phương tiện giao thông đường bộ. Kích thước mô tô, xe máy hai bánh. Thuật ngữ và định nghĩa Road vehicles. Dimensions of two-wheeled mopeds and motorcycles. Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 752,000 đ | ||||