Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.186 kết quả.
Searching result
| 9821 |
TCVN 7695-3:2007Bánh răng. Quy trình kiểm FZG. Phần 3: Phương pháp kiểm FZG A/2, 8/50 về khả năng chịu tải gây tróc rỗ tương đối và đặc tính mài mòn của dầu bôi trơn Gears. FZG test procedures. Part 3: FZG test method A/2, 8/50 for relative scuffing load-carrying capacity and wear characteristics of semifluid gear greases |
| 9822 |
TCVN 7696:2007Bóng đèn natri áp suất thấp. Yêu cầu về tính năng Low-pressure sodium vapour lamps. Performance specifications |
| 9823 |
TCVN 7697-1:2007Máy biến đổi đo lường. Phần 1: Máy biến dòng Instrument transformers. Part 1: Current transformers |
| 9824 |
TCVN 7697-2:2007Máy biến đổi đo lường. Phần 2: Máy biến điện áp kiểu cảm ứng Instrument transformers. Part 2 : Inductive voltage transformers |
| 9825 |
TCVN 7698-1:2007Ống thép và phụ tùng đường ống. Ký hiệu sử dụng trong phần đặc tính kỹ thuật. Phần 1: Ống và phụ tùng đường ống có mặt cắt ngang tròn Steel tubes and fittings. Symbols for use in specifications. Part 1: Tubes and tubular accessories with circular cross-section |
| 9826 |
TCVN 7698-2:2007Ống thép và phụ tùng đường ống. Ký hiệu sử dụng trong phần đặc tính kỹ thuật. Phần 2: Ống và phụ tùng đường ống có mặt cắt ngang hình vuông và chữ nhật Steel tubes and fittings. Symbols for use in specifications. part 2: square and rectangular hollow sections |
| 9827 |
TCVN 7698-3:2007Ống thép và phụ tùng đường ống. Ký hiệu sử dụng trong phần đặc tính kỹ thuật. Phần 3: Đầu nối ống có mặt cắt ngang tròn Steel tubes and fittings. Symbols for use in specifications. part 3: tubular fittings with circular cross-section |
| 9828 |
TCVN 7699-1:2007Thử nghiệm môi trường – Phần 1: Quy định chung và hướng dẫn Environmental testing – Part 1: General and guidance |
| 9829 |
TCVN 7699-2-1:2007Thử nghiệm môi trường - Phần 2-1: Các thử nghiệm - Thử nghiệm A: Lạnh Environmental testing - Part 2-1: Tests - Test A: Cold |
| 9830 |
TCVN 7699-2-10:2007Thử nghiệm môi trường - Phần 2-10: Các thử nghiệm - Thử nghiệm J và hướng dẫn: Sựa phát triển của nấm mốc Environmental testing - Part 2-10: Tests - Test J and guidance: Mould growth |
| 9831 |
TCVN 7699-2-11:2007Thử nghiệm môi trường - Phần 2-11: Các thử nghiệm - Thử nghiệm Ka: Sương muối Environmental testing - Part 2-11: Tests - Test Ka: Salt mist |
| 9832 |
TCVN 7699-2-13:2007Thử nghiệm môi trường - Phần 2-13: Các thử nghiệm - Thử nghiệm M: Áp suất không khí thấp Environmental testing - Part 2-13: Tests - Test M: Low air pressure |
| 9833 |
TCVN 7699-2-14:2007Thử nghiệm môi trường - Phần 2-14: Các thử nghiệm - Thử nghiệm N: Thay đổi nhiệt độ Environmental testing - Part 2-14: Tests - Test N: Change of temperature |
| 9834 |
TCVN 7699-2-18:2007Thử nghiệm môi trường - Phần 2-18: Các thử nghiệm - Thử nghiệm R và hướng dẫn: nước Environmental testing - Part 2-14: Tests - Test R and guidance: Water |
| 9835 |
TCVN 7699-2-27:2007Thử nghiệm môi trường - Phần 2-27: Các thử nghiệm - Thử nghiệm Ea và hướng dẫn: xóc Environmental testing - Part 2-27: Tests - Test Ea and guidance: Shock |
| 9836 |
TCVN 7699-2-29:2007Thử nghiệm môi trường - Phần 2-29: Các thử nghiệm - Thử nghiệm Eb và hướng dẫn: Va đập Environmental testing - Part 2-29: Tests - Test Eb and guidance: Bump |
| 9837 |
TCVN 7699-2-30:2007Thử nghiệm môi trường - Phần 2-30: Các thử nghiệm - Thử nghiệm Db: Nóng ẩm, chu kỳ (chu kỳ 12h+12h) Environmental testing - Part 2-30: Tests - Test Db: Damp heat, cyclic (12 h + 12 h cycle) |
| 9838 |
TCVN 7699-2-32:2007Thử nghiệm môi trường - Phần 2-32: Các thử nghiệm - Thử nghiệm Ed: Rơi tự do Environmental testing - Part 2-32: Tests - Test Ed: Free fall |
| 9839 |
TCVN 7699-2-33:2007Thử nghiệm môi trường - Phần 2-33: Các thử nghiệm - Hướng dẫn thử nghiệm thay đổi nhiệt độ Environmental testing - Part 2-33: Tests - Guidance on change of temperature tests |
| 9840 |
TCVN 7699-2-38:2007Thử nghiệm môi trường - Phần 2-38: Các thử nghiệm - Thử nghiệm Z/AD: Thử nghiệm chu kỳ nhiệt độ/độ ẩm hỗn hợp Environmental testing - Part 2-38: Tests - Test Z/AD: Composite temperature/humidity cyclic test |
