-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11926:2017Hướng dẫn đảm bảo chất lượng vi sinh vật đối với gia vị và thảo mộc dùng trong các sản phẩm thịt chế biến Guide for the microbiological of spices and herbs used in processed meat and poultry products |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9866:2013Ổ trượt. Bạc hợp kim đồng Plain bearings. Copper alloy bushes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11892-1:2017Thực hành nông nghiệp tốt (VIETGAP) - Phần 1: Trồng trọt Good agricultural practices (Vietgap) - Part 1: Crop production |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7681-7:2007Điều kiện kiểm máy tiện và trung tâm tiện điều khiển số. Phần 7: Đánh giá đặc tính công tua trong các mặt phẳng toạ độ Test conditions for numerically controlled turning machine and turning centres. Part 7: Evaluation of contouring performance in the coordinate planes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||