-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3264:1979Calip nút ren có profil cắt ngắn đường kính từ 52 đến 100 mm. Kết cấu và kích thước cơ bản Thread plug gauges with incomplete thread profiles of diameters from 52 to 100 mm. Construction and basic dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3265:1979Calip nút ren có profil ren hoàn toàn đường kính từ 105 đến 300 mm. Kết cấu và kích thước cơ bản Thread plug gauges with full thread profiles of diameters from 105 to 300 mm. Construction and basic dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2181:1987Thiếc. Phương pháp phân tích hóa học. Xác định hàm lượng lưu huỳnh Tin - Method for the determination of sulphur content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3266:1979Calip nút ren có profil ren cắt ngắn đường kính từ 105 đến 300 mm. Kết cấu và kích thước cơ bản Thread plug gauges with incomplete thread profiles of diameters from 105 to 300 mm. Construction and basic dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8183:2009Ngưỡng dioxin trong đất và trầm tích Dioxins threshold in the soil and sediment |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6615-2-4:2013Thiết bị đóng cắt dùng cho thiết bị. Phần 2-4: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị đóng cắt lắp độc lập Switches for appliances. Part 2-4: Particular requirements for independently mounted switches |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2176:1987Thiếc. Phương pháp phân tích hóa học. Xác định hàm lượng asen Tin. Determination of arsenic content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7680:2007Phụ kiện điện. Bộ dây nguồn và bộ dây nối liên kết Electrical accessories. Cord sets and interconnection cord sets |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 750,000 đ | ||||