-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7659:2007Thiết bị làm đất. Lưỡi xới đất. Kích thước bắt chặt Equipment for working the soil. Hoe blades. Fixing dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7699-2-27:2007Thử nghiệm môi trường - Phần 2-27: Các thử nghiệm - Thử nghiệm Ea và hướng dẫn: xóc Environmental testing - Part 2-27: Tests - Test Ea and guidance: Shock |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7684:2007Phụ kiện dùng cho bóng đèn. Balát dùng cho bóng đèn phóng điện (không kể bóng đèn huỳnh quang dạng ống). Yêu cầu về tính năng Auxiliaries for lamps. Ballasts for discharge lamps (excluding tubular fluorescent lamps). Performance requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 368,000 đ | ||||