-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7307:2007Bao bì bằng thuỷ tinh. Độ bền chịu áp lực bên trong. Phương pháp thử Glass containers. Internal pressure resistance. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5980:1995Chất lượng nước. Thuật ngữ. Phần 1 Water quality. Vocabulary. Part 1 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12683-6:2019Điều tra địa chất về khoáng sản - Công trình khai đào - Phần 6: Yêu cầu trong công trình dọn sạch vết lộ Geological surveys on mineral resources - Excavation works - Part 6: Requiremetns in cleaning outcrop works |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8190:2009Vật liệu kim loại thiêu kết thẩm thấu. Xác định kích thước lỗ xốp bằng thử bọt Permeable sintered metal materials. Determination of bubble test pore size |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7688:2007Điều kiện kiểm máy mài tròn trong có trục chính nằm ngang. Kiểm độ chính xác Test conditions for internal cylindrical grinding machines with horizontal spindle. Testing of accuracy |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||