Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.034 kết quả.
Searching result
7181 |
TCVN 9310-4:2012Phòng cháy chữa cháy - Từ vựng. Phần 4: Thiết bị chữa cháy Fire protection - Vocabulary - Part 4: Fire extinction equipment |
7182 |
TCVN 9310-8:2012Phòng cháy chữa cháy - Từ vựng. Phần 8: Thuật ngữ chuyên dùng cho chữa cháy, cứu nạn và xử lý vật liệu nguy hiểm Fire protection - Vocabulary - Part 8: Terms specific to fire-fighting, rescue services and handling hazardous materials |
7183 |
TCVN 9312:2012Cách nhiệt - Điều kiện truyền nhiệt và các đặc tính của vật liệu - Từ vựng Thermal insulation - Heat transfer conditions and properties of materials – Vocabulary |
7184 |
TCVN 9313:2012Cách nhiệt - Các đại lượng vật lý và định nghĩa Thermal insulation - Physical quantities and definitions |
7185 |
TCVN 9365:2012Nhà văn hóa thể thao - Nguyên tắc cơ bản để thiết kế Building for sports-culture - Basic principles for design |
7186 |
|
7187 |
|
7188 |
|
7189 |
TCVN 8395:2012Lưới rê ba lớp khai thác mực nang - Thông số kích thước cơ bản, kỹ thuật lắp ráp và kỹ thuật đánh bắt Trammel net for cuttlefish catch – Basic dimensional parameters, assembly and fishing technique |
7190 |
TCVN 8396:2012Lưới rê ba lớp khai thác cá nước ngọt - Thông số kích thước cơ bản, kỹ thuật lắp ráp và kỹ thuật đánh bắt Trammel net for freshwater fish catch – Basic dimensional parameters, assembly and fishing technique |
7191 |
TCVN 8397:2012Lưới chụp mực - Thông số kích thước cơ bản, kỹ thuật lắp ráp và kỹ thuật đánh bắt Stick-held falling net - Basic dimensional parameters, assembly and fishing technique |
7192 |
TCVN 8409:2012Quy trình đánh giá đất sản xuất nông nghiệp Instruction for agricutural production land evaluation |
7193 |
TCVN 9193:2012Máy kéo và máy tự hành dùng trong nông nghiệp - Cơ cấu điều khiển vận hành - Lực tác động, độ dịch chuyển, vị trí và phương pháp vận hành Tractors and self-propelled machinery for agriculture -Operator controls - Actuating forces, displacement, location and method of operation |
7194 |
|
7195 |
TCVN 9080-1÷7:2012Vữa bền hoá gốc polyme – Phương pháp thử Chemical-resistant polymer mortars - Test methods |
7196 |
TCVN 9242:2012Chất lượng nước – Xác định amoni nitơ – Phương pháp phân tích dòng (CFA và FIA) và đo phổ Water quality – Determination of ammonium nitrogen – Method by flow analysis (CFA and FIA) and spectrometric detection |
7197 |
TCVN 5672:2012Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng – Hồ sơ thi công - Yêu cầu chung System of building design documents – Working documents – General principles |
7198 |
TCVN 3171:2011Chất lỏng dầu mỏ trong suốt và không trong suốt. Phương pháp xác định độ nhớt động học (và tính toán độ nhớt động lực) Standard Test Method for Kinematic Viscosity of Transparent and Opaque Liquids (and Calculation of Dynamic Viscosity) |
7199 |
TCVN 3753:2011Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định điểm đông đặc Standard Test Method for Pour Point of Petroleum Products |
7200 |
|