-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5945:1995Nước thải công nghiệp. Tiêu chuẩn thải Industrial waste water. Discharge standard |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4557:1988Nước thải. Phương pháp xác định nhiệt độ Waste water. Determination of temperature |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7756-6:2007Ván gỗ nhân tạo. Phương pháp thử. Phần 6: Xác định môđun đàn hồi khi uốn tĩnh và độ bền uốn tĩnh Wood based panels. Test methods. Part 6: Determination of modulus of elasticty in bending and bending strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6104-1:2015Hệ thống lạnh và bơm nhiệt. Yêu cầu về an toàn và môi trường. Phần 1: Định nghĩa, phân loại và tiêu chí lựa chọn. Refrigerating systems and heat pumps -- Safety and environmental requirements -- Part 1: Definitions, classification and selection criteria |
244,000 đ | 244,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5249:1990Cà phê - Phương pháp thử nếm Coffee - Methods of cup-test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 136:1963Côn của dụng cụ - Kích thước Tapers of instruments. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN ISO/IEC 17029:2020Đánh giá sự phù hợp – Nguyên tắc chung và yêu cầu đối với tổ chức xác nhận giá trị sử dụng và kiểm tra xác nhận Conformity assessment — General principles and requirements for validation and verification bodies |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 9116:2012Cống hộp bê tông cốt thép Reinforced concrete box culverts |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 812,000 đ | ||||