Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.190 kết quả.

Searching result

701

TCVN 14264-1:2024

Phúc lợi động vật – Chăn nuôi – Phần 1: Trâu, bò

Animal welfare – Livestock production – Part 1: Buffalo, cattle

702

TCVN 14270:2024

Nhũ tương nhựa đường a xít thấm bám (EAP) – Yêu cầu kỹ thuật, thi công và nghiệm thu

Cationic Emulsified Asphalt Prime (EAP) – Specification, Construction and Acceptance

703

TCVN 14275:2024

Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định các nguyên tố chính – Nhôm, canxi, sắt, magiê, phospho, kali, silice, natri và titan

Solid biofuels – Determination of major elements – Al, Ca, Fe, Mg, P, K, Si, Na and Ti

704

TCVN 14276:2024

Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định các nguyên tố phụ

Solid biofuels – Determination of minor elements

705

TCVN 14277:2024

Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định hàm lượng clorua, natri và kali tan trong nước

Solid biofuels – Determination of the water soluble chloride, sodium and potassium content

706

TCVN 14286-1:2024

Phương pháp điều tra rừng – Phần 1: Tầng cây cao

Forest inventory method – Part 1: Upper tree layer

707

TCVN 14286-2:2024

Phương pháp điều tra rừng – Phần 2: Tầng cây tái sinh

Forest inventory method – Part 2: Regenerated tree layer

708

TCVN 14286-3:2024

Phương pháp điều tra rừng – Phần 3: Lâm sản ngoài gỗ

Forest inventory method – Part 3: Non–timber forest product

709

TCVN 14287:2024

Phương pháp xác định sinh khối và trữ lượng các–bon rừng

Method for determining forest biomass and carbon stock

710

TCVN 14288:2024

Bản đồ ngập lụt – Yêu cầu kỹ thuật

Inundation Map – Technical Requirements

711

TCVN 14289:2024

Giống cây lâm nghiệp – Cây giống keo

Forest tree cultivar – Acacia sapling

712

TCVN 14290-1:2024

Công trình lâm sinh – Khảo sát và thiết kế – Phần 1: Trồng rừng trên cạn

Silvicultural Project – Survey and design – Part 1: Forestation on land

713

TCVN 14290-2:2024

Công trình lâm sinh – Khảo sát và thiết kế – Phần 2: Khoanh nuôi xúc tiến tái sinh rừng trên cạn

Silvicultural Project – Survey and design – Part 2: Assisted regeneration of forest on land

714

TCVN 14290-3:2024

Công trình lâm sinh – Khảo sát và thiết kế – Phần 3: Làm giàu rừng tự nhiên trên cạn

Silvicultural Project – Survey and design – Part 3: Enrichment planting in natural forest on land

715

TCVN 14290-4:2024

Công trình lâm sinh – Khảo sát và thiết kế – Phần 4: Nuôi dưỡng rừng trên cạn

Silvicultural Project – Survey and design – Part 4: Forest maintenance on land

716

TCVN 14290-5:2024

Công trình lâm sinh – Khảo sát và thiết kế – Phần 5: Cải tạo rừng tự nhiên trên cạn

Silvicultural Project – Survey and design – Part 5: Forest reclamation on land

717

TCVN 14292:2024

Chất dẻo – Túi mua sắm bằng chất dẻo có khả năng tạo compost công nghiệp

Plastics – Industrial compostable plastic shopping bag

718

TCVN 14293:2024

Chất dẻo – Ống hút bằng chất dẻo có khả năng tạo compost công nghiệp

Plastics – Industrial compostable plastic drinking straws

719

TCVN 14294:2024

Quy định kỹ thuật đối với việc sử dụng filament gốc poly (lactic axit) trong ứng dụng sản xuất bồi đắp.

Specifications for use of poly(lactic acid) based filament in additive manufacturing applications

720

TCVN 14301:2024

Âm nhạc – Thuật ngữ và định nghĩa

Music – Terms and definitions

Tổng số trang: 610