• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9731:2013

Bơm ly tâm vận chuyển chất lỏng nhớt. Hiệu chỉnh tính năng

Centrifugal pumps handling viscous liquids . Performance corrections

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 14449-2:2025

Ứng dụng đường sắt – Đo năng lượng trên tàu – Phần 2: Đo năng lượng

Railway applications – Energy measurement on board trains – Part 2: Energy measurement

0 đ 0 đ Xóa
3

TCVN 9158:2012

Công trình thủy lợi. Công trình tháo nước. Phương pháp tính toán khí thực

Hydraulic structure. Discharge structures. Calculation method for cavitation

280,000 đ 280,000 đ Xóa
4

TCVN 11597:2016

Phụ gia thực phẩm – Isomalt

Food additives – Isomalt

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 10452:2014

Da - Các đặc tính của da bọc đệm - Lựa chọn da cho đồ nội thất

Leather - Upholstery leather characteristics - Selection of leather for furniture

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 10724:2015

Bơ cacao

Cocoa butter

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 11447:2016

Phụ gia thực phẩm – Monokali L – Glutamat

Food additives – Monopotassium L– glutamate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 1825:2008

Vật liệu kim loại. Dây. Thử quấn

Metallic materials. Wire. Wrapping test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 11595:2016

Phụ gia thực phẩm – Natri sacarin

Food additives – Sodium saccharin

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 8164:2015

Kết cấu gỗ. Gỗ phân hạng theo độ bền. Phương pháp thử các tính chất kết cấu. 26

Timber structures -- Strength graded timber -- Test methods for structural properties

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 8123:2015

Ngũ cốc và đậu đỗ - Xác định khối lượng của 1000 hạt

Cereals and pulses - Determination of the mass of 1 000 grains

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 10457:2014

Da - Phép thử cơ lý - Xác định khả năng chống thấm nước của da quần áo

Leather - Physical and mechanical tests - Determination of water repellency of garment leather

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 7303-2-28:2009

Thiết bị điện y tế. Phần 2-28: Yêu cầu riêng về an toàn bộ lắp ráp nguồn tia X và bóng phát tia X cho chẩn đoán y tế

Medical electrical equipment. Part 2-28: Particular requirements for the safety of X-ray source assemblies and X-ray tube assemblies for medical diagnosis

150,000 đ 150,000 đ Xóa
14

TCVN 10628:2015

Phụ gia thực phẩm. Kali benzoat. 12

Food additives. Potassium benzoate

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 14286-3:2024

Phương pháp điều tra rừng – Phần 3: Lâm sản ngoài gỗ

Forest inventory method – Part 3: Non–timber forest product

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,630,000 đ