Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.186 kết quả.
Searching result
| 6461 |
TCVN 7722-2-13:2013Đèn điện. Phần 2-13: Yêu cầu cụ thể. Đèn điện lắp chìm trong đất Luminaires. Part 2-13: Particular requirements. Ground recessed luminaires |
| 6462 |
TCVN 7722-2-20:2013Đèn điện. Phần 2-20: Yêu cầu cụ thể. Chuỗi đèn Luminaires. Part 2-20: Particular requirements. Lighting chains |
| 6463 |
TCVN 7722-2-22:2013Đèn điện - Phần 2-22: Yêu cầu cụ thể - Đèn điện dùng cho chiếu sáng khẩn cấp Luminaires - Part 2-22: Particular requirements - Luminaires for emergency lighting |
| 6464 |
TCVN 7722-2-24:2013Đèn điện. Phần 2-24: Yêu cầu cụ thể. Đèn điện có giới hạn nhiệt độ bề mặt Luminaires. Part 2-24: Particular requirements. Luminaires with limited surface |
| 6465 |
TCVN 7722-2-4:2013Đèn điện. Phần 2-4: Yêu cầu cụ thể. Đèn điện thông dụng di động Luminaires. Part 2: Particular requirements. Section 4: Portable general purpose luminaires |
| 6466 |
TCVN 7722-2-7:2013Đèn điện. Phần 2-7: Yêu cầu cụ thể. Đèn điện di động dùng trong vườn. Luminaires. Part 2: Particular requirements. Section 7: Portable luminaires for garden use |
| 6467 |
TCVN 7722-2-8:2013Đèn điện. Phần 2-8: Yêu cầu cụ thể. Đèn điện cầm tay Luminaires. Part 2-8: Particular requirements. Handlamps |
| 6468 |
|
| 6469 |
TCVN 7761-1:2013Cần trục. Thiết bị giới hạn và thiết bị chỉ báo. Phần 1: Yêu cầu chung Cranes. Limiting and indicating devices. Part 1: General |
| 6470 |
TCVN 7761-3:2013Cần trục. Thiết bị giới hạn và thiết bị chỉ báo. Phần 3: Cần trục tháp Cranes. Limiting and indicating devices. Part 3: Tower cranes |
| 6471 |
TCVN 7807:2013Rau, quả và sản phẩm rau quả - Xác định hàm lượng axit sorbic Fruits, vegetables and derived products - Determination of sorbic acid content |
| 6472 |
TCVN 7835-B05:2013Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần B05: Phát hiện và đánh giá sự thay đổi màu theo ánh sáng Textiles. Tests for colour fastness. Part B05: Detection and assessment of photochromism |
| 6473 |
TCVN 7835-D02:2013Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần D02: Độ bền màu với ma sát : Dung môi hữu cơ Textiles. Tests for colour fastness. Part D02: Colour fastness to rubbing: Organic solvents |
| 6474 |
TCVN 7835-E07:2013Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần E07: Độ bền màu với tạo đốm: Nước Textiles. Tests for colour fastness. Part E07: Colour fastness to spotting: Water |
| 6475 |
TCVN 7835-E08:2013Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần E08: Độ bền màu với nước nóng. Textiles. Tests for colour fastness. Part E08: Colour fastness to hot water |
| 6476 |
TCVN 7835-E09:2013Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần E09: Độ bền màu với nước sôi(Potting) Textiles. Tests for colour fastness. Part E09: Colour fastness to potting |
| 6477 |
TCVN 7835-E10:2013Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần E10: Độ bền màu với chưng hấp Textiles. Tests for colour fastness. Part E10: Colour fastness to decatizing |
| 6478 |
TCVN 7835-E11:2013Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần E11: Độ bền màu với hơi nước Textiles. Tests for colour fastness. Part E11: Colour fastness to steaming |
| 6479 |
TCVN 7835-G04:2013Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần G04: Độ bền màu với oxit nito trong môi trường có độ ẩm cao Textiles. Tests for colour fastness. Part G04: Colour fastness to oxides of nitrogen in the atmosphere at high humidities |
| 6480 |
TCVN 7835-X09:2013Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần X09: Độ bền màu với formaldehyt Textiles. Tests for colour fastness. Part X09: Colour fastness to formaldehyde |
