-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9631-1:2013Hệ thống điện không gián đoạn (UPS). Phần 1: Yêu cầu chung và yêu cầu an toàn đối với UPS Uninterruptible power systems (UPS). Part 1: General and safety requirements for UPS |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7761-3:2013Cần trục. Thiết bị giới hạn và thiết bị chỉ báo. Phần 3: Cần trục tháp Cranes. Limiting and indicating devices. Part 3: Tower cranes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7681-3:2013Điều kiện kiểm máy tiện điều khiển số và trung tâm tiện. Phần 3: Kiểm hình học cho các máy có trục chính mang phôi thẳng đứng đảo nghịch. 40 Test conditions for numerically controlled turning machines and turning centres -- Part 3: Geometric tests for machines with inverted vertical workholding spindles |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7681-1:2013Điều kiện kiểm máy tiện điều khiển số và trung tâm tiện. Phần 1: Kiểm hình học cho các máy có một trục chính mang phôi nằm ngang. 40 Test conditions for numerically controlled turning machines and turning centres -- Part 1: Geometric tests for machines with a horizontal workholding spindle |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7835-E11:2013Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần E11: Độ bền màu với hơi nước Textiles. Tests for colour fastness. Part E11: Colour fastness to steaming |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9629:2013Làm việc có điện. Thang cách điện Live working. Ladders of insulating material |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7681-2:2013Điều kiện kiểm máy tiện điều khiển số và trung tâm tiện. Phần 2: Kiểm hình học cho các máy có một trục chính mang phôi thẳng đứng. 42 Test conditions for numerically controlled turning machines and turning centres -- Part 2: Geometric tests for machines with a vertical workholding spindle |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7835-G04:2013Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần G04: Độ bền màu với oxit nito trong môi trường có độ ẩm cao Textiles. Tests for colour fastness. Part G04: Colour fastness to oxides of nitrogen in the atmosphere at high humidities |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,092,000 đ | ||||