-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10507:2014Chất bôi trơn công nghiệp dạng lỏng - Phân loại độ nhớt ISO Industrial liquid lubricants - ISO viscosity classification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13961:2024Kính xây dựng – Kính và cách âm không khí – Mô tả sản phẩm, xác định các tính chất và quy tắc mở rộng Glass in building – Glazing and airborne sound insulation – Product descriptions, determination of properties and extension rules |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7897:2013Balát điện tử dùng cho bóng đèn huỳnh quang. Hiệu suất năng lượng Electronic ballasts for fluorescent lamps. Energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7456:2004Kính xây dựng. Kính cốt lưới thép Glass in building. Wired glass |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3817:1983Động cơ tụ điện không đồng bộ, roto ngắn mạch. Yêu cầu kỹ thuật chung Asynchronous squirrel cage capacitor motors. General specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7722-2-22:2013Đèn điện - Phần 2-22: Yêu cầu cụ thể - Đèn điện dùng cho chiếu sáng khẩn cấp Luminaires - Part 2-22: Particular requirements - Luminaires for emergency lighting |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||