• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1537:2007

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng canxi, đồng, sắt, magiê, mangan, kali, natri và kẽm. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử

Animal feeding stuffs. Determination of the contents of calcium, copper, iron, magnesium, manganese, potassium, sodium and zinc. Method using atomic absorption spectrometry

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 5729:1993

Đường ô tô cao tốc. Tiêu chuẩn thiết kế

High-way. Design standard

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 9109:2011

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng ractopamine hydroclorua bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao.

Animal feeding stuff. Determination of ractopamine hydrochloride content by high performance liquid chromatographic method.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 9622-1:2013

Bộ đấu nối dùng cho mạch điện hạ áp trong gia đình và các mục đích tương tự. Phần 1: Yêu cầu chung

Connecting devices for low-voltage circuits for household and similar purposes. Part 1: General requirements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 6599:2000

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng aflatoxin B1

Animal feeding stuffs. Determination of aflatoxin B1 content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 6953:2001

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng aflatoxic B1 trong thức ăn hỗn hợp. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao.

Animal feeding stuffs. Determination of aflatoxic B1 content of mixed feeding stuffs. Method using high-performance liquid chromatography

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 1644:2001

Thức ăn chăn nuôi. Bột cá. Yêu cầu kỹ thuật

Animal feeding stuffs. Fish meal. Specifications.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 9622-2-3:2013

Bộ đấu nối dùng cho mạch điện hạ áp trong gia đình và các mục đích tương tự. Phần 2-3: Yêu cầu cụ thể đối với bộ đấu nối là thực thể riêng rẽ có khối kẹp xuyên qua cách điện.

Connecting devices for low-voltage circuits for household and similar purposes. Part 2-3: Particular requirements for connecting devices as separate entities with insulation-piercing clamping units

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 13045:2020

Thức ăn chăn nuôi – Phân lập và định lượng Pediococcus spp.

Animal feeding stuffs – Isolation and enumeration of Pediococcus spp.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 8788:2011

Sơn tín hiệu giao thông - Sơn vạch đường hệ dung môi và hệ nước - Quy trình thi công và nghiệm thu

Traffic paints. Road marking materials: Solvent-borne and water-borne paint. Procedures construction and acceptance.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 7921-4-2:2013

Phân loại điều kiện môi trường. Phần 4-2: Hướng dẫn về tương quan và chuyển đổi các cấp điều kiện môi trường của bộ tiêu chuẩn TCVN 7921-3(IEC 60721-3) sang thử nghiệm môi trường của bộ tiêu chuẩn 7699 (IEC 60068). Vận chuyển.

Classification of environmental conditions. Part 4-2: Guidance for the correlation and transformation of environmental condition classes of IEC 60721-3 to the environmental tests of IEC 60068. Transportation

216,000 đ 216,000 đ Xóa
12

TCVN 4328:2001

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng nitơ và tính hàm lượng protein khô. Phương pháp Kjeldahl

Animal feeding stuffs. Determination of nitrogen content and caculation of crude protein content. Kjeldahl method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 6952:2018

Thức ăn chăn nuôi – Hướng dẫn chuẩn bị mẫu thử

Animal feeding stuffs – Guidelines for sample preparation

240,000 đ 240,000 đ Xóa
14

TCVN 12601:2018

Thức ăn chăn nuôi - Xác định nicarbazin bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Animal feeding stuffs - Determination of nicarbazin. High-performance liquid chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 10812:2015

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng amprolium. Phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao. 12

Animal feeding stuffs. Determination of amprolium content. High performance liquid chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 8674:2011

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng vitamin A. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Animal feeding stuffs. Determination of vitamin A content. Method using high-performance liquid chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
17

TCVN 8863:2011

Mặt đường láng nhựa nóng - Thi công và nghiệm thu

Specification for construction and acceptance of the surface treatments using the asphalt cement

150,000 đ 150,000 đ Xóa
18

TCVN 10809:2015

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng methyl benzoquate. Phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao. 12

Animal feeding stuffs. Determination of methyl benzoquate content. High performance liquid chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
19

TCVN 7722-2-12:2013

Đèn điện - Phần 2-12: Yêu cầu cụ thể - Đèn ngủ cắm vào ổ cắm nguồn lưới

Luminaires - Part 2-12: Particular requirements - Mains socket-outlet mounted nightlights

100,000 đ 100,000 đ Xóa
20

TCVN 7722-2-1:2013

Đèn điện. Phần 2-1: Yêu cầu cụ thể. Đèn điện thông dụng lắp cố định

Luminaires. Part 2: Particular requirements. Section 1: Fixed general purpose luminaires

50,000 đ 50,000 đ Xóa
21

TCVN 4328-2:2011

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng nitơ và tính hàm lượng protein thô. Phần 2: Phương pháp phân hủy kín và chưng cất bằng hơi nước.

Animal feeding stuffs. Determination of nitrogen content and calculation of crude protein content. Part 2: Block digestion and steam distillation method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
22

TCVN 7722-2-5:2007

Đèn điện. Phần 2: Yêu cầu cụ thể. Mục 5: Đèn pha

Luminaires. Part 2: Particular requirements. Section 5: Floodlights

100,000 đ 100,000 đ Xóa
23

TCVN 11282:2016

Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng ethoxyquin – Phương pháp đo huỳnh quang.

Animal feeding stuffs – Determination of ethoxyquin content – Flurometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
24

TCVN 7722-2-22:2013

Đèn điện - Phần 2-22: Yêu cầu cụ thể - Đèn điện dùng cho chiếu sáng khẩn cấp

Luminaires - Part 2-22: Particular requirements - Luminaires for emergency lighting

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,956,000 đ