-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7523:2005Quả thanh long Dragon fruit |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 192:1966Kích thước ưu tiên Preferred dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5453:2009Thông tin và tư liệu. Từ vựng Information and documentation. Vocabulary |
812,000 đ | 812,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6815:2001Hiệu chuẩn đầu đo lực, đầu đo mô men xoắn kiểu cầu điện trở ứng suất Calibration of strain gauge type force or torque transducers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7744:2013Gạch Terazo Terrazzo tiles |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,162,000 đ | ||||