-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7044:2013Rượu mùi. Liqueur. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7563-27:2013Công nghệ thông tin. Từ vựng. Phần 27: Tự động hóa văn phòng Information technology. Vocabulary. Part 27: Office automation |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7722-2-7:2013Đèn điện. Phần 2-7: Yêu cầu cụ thể. Đèn điện di động dùng trong vườn. Luminaires. Part 2: Particular requirements. Section 7: Portable luminaires for garden use |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||