Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.185 kết quả.

Searching result

4441

TCVN 11616:2016

Giấy và các tông – Xác định độ trắng CIE, D65/10° (ánh sáng ban ngày ngoài trời).

Paper and board – Determination of cie whiteness, D65/E1210° (outdoor daylight)

4442

TCVN 11617:2016

Giấy và các tông – Xác định độ trắng CIE, C/2° (điều kiện chiếu sáng trong nhà).

Paper and board – Determination of CIE whiteness, C/2° (indoor illumination conditions)

4443

TCVN 11618:2016

Bột giấy, giấy và các tông – Xác định clo tổng số và clo liên kết hữu cơ.

Pulp, paper and board – Determination of total chlorine and organically bound chlorine

4444

TCVN 11619-1:2016

Bột giấy – Xác định chiều dài xơ sợi bằng phương pháp phân tích quang học tự động – Phần 1: Phương pháp ánh sáng phân cực

Pulps – Determination of fibre length by automated optical analysis – Part 1: Polarized light method

4445

TCVN 11619-2:2016

Bột giấy – Xác định chiều dài xơ sợi bằng phương pháp phân tích quang học tự động – Phần 2: Phương pháp ánh sáng không phân cực.

Pulps – Determination of fibre length by automated optical analysis – Part 2: Unpolarized light method

4446

TCVN 11620-1:2016

Giấy và các tông – Xác định khả năng chống thấm dầu mỡ – Phần 1: Phép thử thấm qua.

Paper and board – Determination of grease resistance – Part 1: Permeability test

4447

TCVN 11620-2:2016

Giấy và các tông – Xác định khả năng chống thấm dầu mỡ – Phần 2: Phép thử tính chống thấm bề mặt.

Paper and board – Determination of grease resistance – Part 2: Surface repellency test

4448

TCVN 11620-3:2016

Giấy và các tông – Xác định độ khả năng chống thấm dầu mỡ – Phần 3: Phép thử bằng dầu thông đối với các lỗ trống trong giấy bóng mờ và giấy chống thấm dầu mỡ

Paper and board – Determination of grease resistance – Part 3: Turpentine test for voids in glassine and greaseproof papers

4449

TCVN 11621:2016

Bột giấy – Xác định giá trị ngậm nước (WRV).

Pulps – Determination of water retention value (WRV)

4450

TCVN 11622:2016

Giấy, các tông và bột giấy – Xác định pH dịch chiết bằng nước muối

Paper, board and pulps – Determination of pH of salted water extracts

4451

TCVN 11623:2016

Ống và phụ tùng bằng chất dẻo – Chuẩn bị tổ hợp mẫu thử ống polyetylen (PE) và phụ tùng nung chảy bằng điện.

Plastics pipes and fittings – Preparation of test piece assemblies between a polyethylene (PE) pipe and an electrofusion fitting

4452

TCVN 11624:2016

Ống và phụ tùng bằng chất dẻo – Chuẩn bị tổ hợp mẫu thử ống/ống hoặc ống/phụ tùng poyetylen (PE) bằng phương pháp nung chảy mặt đầu

Plastics pipes and fittings – Preparation of polyethylene (PE) pipe/pipe or pipe/fitting test piece assemblies by butt fusion

4453

TCVN 11625:2016

Ống và phụ tùng bằng chất dẻo – Phép thử bóc tách kết dính nội của tổ hợp nung chảy bằng điện polyetylen (PE) có đường kính ngoài danh nghĩa lớn hơn hoặc bằng 90 mm

Plastics pipes and fittings – Peel decohesion test for polyethylene (PE) electrofusion assemblies of nominal outside diameter greater than or equal to 90 mm

4454

TCVN 11626:2016

Hệ thống đường ống và ống bằng chất dẻo – Ống và phụ tùng bằng chất dẻo – Phương pháp phơi ngoài trời

Plastics piping and ducting systems – Plastics pipes and fittings – Method for exposure to direct (natural) weathering

4455

TCVN 11627:2016

Phương pháp đánh giá mức độ phân tán bột màu hoặc than đen trong ống, phụ tùng và các tổ hợp polyolefin

Method for the assessment of the degree of pigment of carbon black dispersion in polyolefin pipes, fittings and compounds

4456

TCVN 11629-1:2016

Bao bì – Điều hòa để thử – Phần 1: Bao giấy

Packaging – Sacks – Conditioning for testing – Part 1: Paper sacks

4457

TCVN 11630:2016

Bao bì – Phương pháp lấy mẫu bao rỗng để thử

Packaging – Sacks – Method of sampling empty sacks for testing

4458

TCVN 11632:2016

Bao bì – Xác định ma sát của bao chứa đầy

Packaging – Sacks – Determination of the friction of filled sacks

4459

TCVN 11642-1:2016

Thông tin và tư liệu – Liên kết hệ thống mở – Đặc tả giao thức ứng dụng mượn liên thư viện –Phần 1: Đặc tả giao thức

Information and documentation – Open Systems Interconnection – Interlibrary Loan Application Protocol Specification – Part 1: Protocol specification

4460

TCVN 11642-2:2016

Thông tin và tài liệu – Liên kết hệ thống mở – Đặc tả giao thức ứng dụng mượn liên thư viện –Phần 2: Hình thức trình bày tuân thủ trong triển khai giao thức

Information and documentation – Open Systems Interconnection – Interlibrary Loan Application Protocol Specification – Part 2: Protocol implementation conformance statement (PICS) proforma

Tổng số trang: 610