• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3119:1993

Bê tông nặng - Phương pháp xác định cường độ kéo khi uốn

Heavy weight concrete - Determination of flexural strength

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 10321:2014

Đá xây dựng - Phương pháp xác định độ ẩm, độ hút nước trong phòng thí nghiệm

Rock - Laboratory methods for determination of water content and water absorbing

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7699-2-64:2013

Thử nghiệm môi trường. Phần 2-64: Các thử nghiệm. Thử nghiệm Fh: Rung, ngẫu nhiên băng tần rộng và hướng dẫn

Environmental testing. Part 2-64: Tests. Test Fh: Vibration, broadband random and guidance

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 9986-2:2025

Thép kết cấu – Phần 2: Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp thép kết cấu thông dụng

Structural steels – Part 2: Technical delivery conditions for structural steels for general purposes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 13589-8:2023

Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản – Địa vật lý lỗ khoan – Phần 8: Phương pháp đo cảm ứng điện từ

Investigation, evaluation and exploration of minerals – Borehole geophygical survey – Part 8: Electromagnetic induction method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 5699-2-79:2003

Thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-79: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị làm sạch bằng áp suất cao và thiết bị làm sạch bằng hơi nước

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-79: Particular requirements for high pressure cleaners and steam cleaners

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 5284:1990

Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định hàm lượng caroten

Animal feeding stuffs. Determination of carotin content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 8754:2017

Giống cây lâm nghiệp - Giống mới được công nhận

Forest tree cultivars - New recognized cultivar

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 10045-1:2013

Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo. Xác định khả năng chịu mài mòn. Phần 1: Máy mài Taber

Rubber- or plastics-coated fabrics. Determination of abrasion resistance. Part 1: Taber abrader

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 10041-11:2015

Vật liệu dệt. Phương pháp pháp thử cho vải không dệt. Phần 11: Lượng tháo chạy. 17

Textiles -- Test methods for nonwovens -- Part 11: Run-off

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,000,000 đ