-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5725:1993Dầu thực vật. Phương pháp chuẩn bị mẫu Vegetable oil. Preparation of test sample |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8209:2009Quy phạm thực hành vệ sinh đối với thịt Code of hygienic practice for meat |
304,000 đ | 304,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10675:2015Phân bón. Xác định hàm lượng niken tổng số. Phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa. 9 Fertilizers - Determination of total nickel content by flame atomic absorption spectrometry |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13852:2023Da – Phân tích nguyên liệu thuộc da thực vật – Nguyên tắc chung Analysis of vegetable tanning materials – General |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10041-8:2015Vật liệu dệt. Phương pháp pháp thử cho vải không dệt. Phần 8: Xác định thời gian chất lỏng thấm qua (nước tiểu mô phỏng). 9 Textiles -- Test methods for nonwovens -- Part 8: Determination of liquid strike-through time (simulated urine) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 504,000 đ | ||||