-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4917:1989Than và cốc. Phương pháp xác định tính nóng chảy của tro Coal and coke. Determination of fusibility of ash |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10966:2015Hệ thống đường ống bằng chất dẻo chịu áp và không chịu áp dùng để thoát nước và nước thải. Hệ thống nhựa nhiệt rắn polyeste không no (up) gia cường sợi thủy tinh (GRP). Phương pháp thử để kiểm chứng mối nối bích bắt bulông. 16 Plastics piping systems for pressure and non-pressure drainage and sewerage -- Glass-reinforced thermosetting plastics (GRP) systems based on unsaturated polyester (UP) resin -- Test methods to prove the design of bolted flange joints |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1784:1976Len. Phương pháp thử Wool. Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11676:2016Công trình xây dựng – Phân cấp đá trong thi công. Structures construction work – Rock classification for construction |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10041-6:2015Vật liệu dệt. Phương pháp pháp thử cho vải không dệt. Phần 6: Độ hấp thụ. 14 Textiles -- Test methods for nonwovens -- Part 6: Absorption |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||