Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.265 kết quả.
Searching result
| 3981 |
TCVN 8033:2017Ổ lăn - Ổ lăn đỡ - Kích thước bao, bản vẽ chung Rolling bearings - Radial bearings - Boundary dimensions, general plan |
| 3982 |
TCVN 8034:2017Ổ lăn - Ổ lăn chặn - Kích thước bao, bản vẽ chung Rolling bearings - Thrust bearings - Boundary dimensions, general plan |
| 3983 |
TCVN 8096-202:2017Cụm đóng cắt và điều khiển cao áp – Phần 202: Trạm biến áp lắp sẵn cao áp/hạ áp High-voltage switchgear and controlgear – Part 202: High-voltage/low-voltage prefabricated substation |
| 3984 |
|
| 3985 |
|
| 3986 |
|
| 3987 |
TCVN 8268:2017Bảo vệ công trình xây dựng - Phòng chống mối cho công trình xây dựng đang sử dụng Proctection of building - Termite treatment and prevention for existing buildings |
| 3988 |
TCVN 8438-1:2017Đo dòng lưu chất trong ống dẫn kín - Đồng hồ siêu âm đo khí - Phần 1: Đồng hồ dùng cho giao nhận thương mại và phân phối Measurement of fluid flow in closed conduits - Ultrasonic meters for gas - Part 1: Meters for custody transfer and allocation measurement |
| 3989 |
TCVN 8606-1:2017Phương tiện giao thông đường bộ – Bộ phận của hệ thống nhiên liệu khí thiên nhiên nén (CNG) – Phần 1: Yêu cầu chung và định nghĩa. Road vehicles – Compressed natural gas (CNG) fuel systems components – Part 1: General requirements and definitions |
| 3990 |
TCVN 8606-10:2017Phương tiện giao thông đường bộ – Bộ phận của hệ thống nhiên liệu khí thiên nhiên nén (CNG)– Phần 10: Bộ điều chỉnh lưu lượng khí. Road vehicles – Compressed natural gas (CNG) fuel system components – Part 10: Gas-flow adjuster |
| 3991 |
TCVN 8606-11:2017Phương tiện giao thông đường bộ – Bộ phận của hệ thống nhiên liệu khí thiên nhiên nén (CNG)– Phần 11: Bộ trộn nhiên liệu khí-không khí. Road vehicles – Compressed natural gas (CNG) fuel systems components – Part 11: Gas/air mixer |
| 3992 |
TCVN 8606-12:2017Phương tiện giao thông đường bộ – Bộ phận của hệ thống nhiên liệu khí thiên nhiên nén (CNG)– Phần 12: Van an toàn. Road vehicles – Compressed natural gas (CNG) fuel system components – Part 12: Pressure relief valve (PRV) |
| 3993 |
TCVN 8606-13:2017Phương tiện giao thông đường bộ – Bộ phận của hệ thống nhiên liệu khí thiên nhiên nén (CNG)– Phần 13: Thiết bị an toàn. Road vehicles – Compressed natural gas (CNG) fuel system components – Part 13: Pressure relief device (PRD) |
| 3994 |
TCVN 8606-14:2017Phương tiện giao thông đường bộ – Bộ phận của hệ thống nhiên liệu khí thiên nhiên nén (CNG) – Phần 14: Van quá dòng. Road vehicles – Compressed natural gas (CNG) fuel system components – Part 14: Excess flow valve |
| 3995 |
TCVN 8606-15:2017Phương tiện giao thông đường bộ – Bộ phận của hệ thống nhiên liệu khí thiên nhiên nén (CNG) – Phần 15: Hộp gom khí và phần mềm thông hơi. Road vehicles - Compressed natural gas (CNG) fuel system components - Part 15: Gas-tight housing and ventilation hose |
| 3996 |
TCVN 8606-2:2017Phương tiện giao thông đường bộ – Bộ phận của hệ thống nhiên liệu khí thiên nhiên nén (CNG) – Phần 2: Đặc tính kỹ thuật và phương pháp thử chung. Road vehicles – Compressed natural gas (CNG) fuel system components – Part 2: Performance and general test methods |
| 3997 |
TCVN 8606-3:2017Phương tiện giao thông đường bộ – Bộ phận của hệ thống nhiên liệu khí thiên nhiên nén (CNG) – Phần 3: Van kiểm tra. Road vehicles – Compressed natural gas (CNG) fuel systems components – Part 3: Check valve |
| 3998 |
TCVN 8606-4:2017Phương tiện giao thông đường bộ – Bộ phận của hệ thống nhiên liệu khí thiên nhiên nén (CNG)– Phần 4: Van tay. Road vehicles – Compressed natural gas (CNG) fuel systems components – Phần 4: Manual valve |
| 3999 |
TCVN 8606-5:2017Phương tiện giao thông đường bộ – Bộ phận của hệ thống nhiên liệu khí thiên nhiên nén (CNG)– Phần 5: Van tay của xy lanh. Road vehicles – Compressed natural gas (CNG) fuel system components – Part 5: Manual cylinder valve |
| 4000 |
TCVN 8606-6:2017Phương tiện giao thông đường bộ – Bộ phận của hệ thống nhiên liệu khí thiên nhiên nén (CNG)– Phần 6: Van tự động. Road vehicles – Compressed natural gas (CNG) fuel system components – Part 6: Automatic valve |
