• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13477:2022

Sắn củ tươi – Xác định hàm lượng tinh bột

Cassava tubers – Determination of starch content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 9811:2013

Than - Xác định đặc tính dẻo - Phương pháp dẻo kế Gieseler momen xoắn không đổi

Coal - Determination of plastic properties - Constant-torque Gieseler plastometer method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 13589-6:2022

Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản – Địa vật lý lỗ khoan – Phần 6: Phương pháp đo nhiệt độ

Investigation, evaluation and exploration of minerals – Borehole geophygical survey – Part 6: Method of measuring temperature

0 đ 0 đ Xóa
4

TCVN 5204-2:1995

Quản lý chất lượng và các yếu tố của hệ thống chất lượng. phần 2. Hướng dẫn cho dịch vụ

Quality management and quality system elements. Part 2. Guidelines for services

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 11781:2017

Nhựa đường - Phương pháp xác định độ cứng chống uốn từ biến bằng lưu biến kế dầm chịu uốn (BBR)

Determining the flexural creep stiffness of asphalt binder using the bending beam rheometer (BBR)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 7746:2017

Thực phẩm - Phát hiện thực phẩm chiếu xạ sử dụng quang phát quang

Foodstuffs - Detection of irradiated food using photostimulated luminescence

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ