• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4826-1:2007

Nhiên liệu khoáng rắn. Từ vựng. Phần 1: Thuật ngữ liên quan tới tuyển than

Solid mineral fuels. Vocabulary. Part 1: Terms relating to coal preparation

208,000 đ 208,000 đ Xóa
2

TCVN 5985:1995

Chất lượng nước. Thuật ngữ. Phần 6

Water quality. Vocabulary. Part 6

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5982:1995

Chất lượng nước. Thuật ngữ. Phần 3

Water quality. Vocabulary. Part 3

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 8034:2017

Ổ lăn - Ổ lăn chặn - Kích thước bao, bản vẽ chung

Rolling bearings - Thrust bearings - Boundary dimensions, general plan

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 508,000 đ