Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.189 kết quả.
Searching result
| 2881 |
TCVN 12109-3:2018Thép không gỉ thông dụng - Phần 3: Thép dây Stainless steels for general purposes - Part 3: Wire |
| 2882 |
TCVN 12111:2018Móng cọc vít có cánh đơn ở mũi –Yêu cầu thi công và nghiệm thu Bottom single blade Steel Rotation Pile Foundation – Construction and Acceptance |
| 2883 |
|
| 2884 |
TCVN 12136:2018Khung thành phố thông minh - Hướng dẫn thiết lập các chiến lược cho thành phố và cộng đồng thông minh Smart city framework - Guide to establishing strategies for smart cities and communities |
| 2885 |
|
| 2886 |
TCVN 12139:2018Thành phố thông minh - Hướng dẫn đối với vai trò trong quá trình qui hoạch và phát triển Smart cities - Guide to the role of the planning and development process |
| 2887 |
TCVN 12140:2018Hướng dẫn xây dựng cộng đồng bền vững Guidance for community sustainable development |
| 2888 |
TCVN 12141:2018Hệ thống quản lý quan hệ cộng tác kinh doanh - Khuôn khổ và yêu cầu Collaborative business relationship management systems - Requirements and framework |
| 2889 |
|
| 2890 |
TCVN 12176:2018Sơn và lớp phủ - Phương pháp xác định độ bền của lớp phủ đã đóng rắn với chu kỳ nhiệt Standard Practice for Determining the Resistance of Cured Coatings to Thermal Cycling |
| 2891 |
TCVN 12181:2018Quy trình sản xuất hạt giống cây trồng tự thụ phấn Technical procedure for self-pollination seed production |
| 2892 |
TCVN 12187-2:2018Thiết bị bể bơi – Phần 2: Yêu cầu an toàn riêng bổ sung và phương pháp thử đối với thang, bậc thang và tay vịn của thang Swimming pool equipment – Part 2: Additional specific safety requirements and test methods for ladders, stepladders and handle bends |
| 2893 |
TCVN 12187-3:2018Thiết bị bể bơi – Phần 3: Yêu cầu an toàn cụ thể bổ sung và phương pháp thử đối với cửa hút, xả nước/khí phục vụ các tính năng vui chơi giải trí dưới nước Swimming pool equipment – Part 3: Additional specific safety requirements and test methods for inlets and outlets and water/air based water leisure features |
| 2894 |
TCVN 12188:2018Máy nông nghiệp - Máy liên hợp thu hoạch lúa - Yêu cầu kỹ thuật Agricultural machinery – Rice combine harvester – Technical requirements |
| 2895 |
TCVN 12191:2018Hệ thống thông tin liên lạc trên đường cao tốc Communications system for expressways |
| 2896 |
TCVN 12192:2018Hệ thống thông điệp dữ liệu giao thông trên đường cao tốc Transportation messages system for expressways |
| 2897 |
TCVN 12195-2-5:2018Quy trình giám định nấm gây bệnh thực vật - Phần 2-5: Yêu cầu cụ thể đối với nấm Boeremia foveata (Foister) Aveskamp, Gruyter & Verkley Procedure for identification of plant nematode - Part 2-5: Particular requirement for Boeremia foveata (Foister) Aveskamp, Gruyter & Verkley fungi |
| 2898 |
TCVN 12195-2-6:2018Quy trình giám định nấm gây bệnh thực vật - Phần 2-6: Yêu cầu cụ thể đối với Phytophthora boehmeriae Sawada Procedure for identification of plant nematode - Part 2-6: Particular requirement for Phytophthora boehmeriae Sawada |
| 2899 |
TCVN 12196:2018Công trình thủy lợi - Thí nghiệm mô hình vật lý sông Hydraulic structures - Physical model test of rivers |
| 2900 |
TCVN 12198:2018Thông tin và tư liệu - Định danh số cho đối tượng Information and documentation - Digital object identifier system |
