Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 11.904 kết quả.

Searching result

261

TCVN 10685-7:2024

Vật liệu chịu lửa không định hình – Phần 7: Thử nghiệm trên các sản phẩm định hình trước

Monolithic (unshaped) refractory products – Part 7: Tests on pre–formed shapes

262

TCVN 10685-8:2024

Vật liệu chịu lửa không định hình – Phần 8: Xác định các tính chất bổ sung

Monolithic (unshaped) refractory products – Part 8: Determination of complementary properties

263

TCVN 13522-1:2024

Thử nghiệm phản ứng với lửa đối với vật liệu phủ sàn – Phần 1: Xác định ứng xử khi cháy sử dụng nguồn nhiệt bức xạ

Reaction to fire tests for floorings – Part 1: Determination of the burning behaviour using a radiant heat source

264

TCVN 13523-2:2024

Thử nghiệm phản ứng với lửa – Tính lan truyền lửa – Phần 2: Tính lan truyền lửa theo phương ngang trên sản phẩm xây dựng và giao thông đặt thẳng đứng

Reaction to fire tests – Spread of flame – Part 2: Lateral spread on building and transport products in vertical configuration

265

TCVN 13524-1:2024

Thử nghiệm phản ứng với lửa – Tốc độ giải phóng nhiệt lượng, sinh khói và mất khối lượng – Phần 1: Tốc độ giải phóng nhiệt lượng (phương pháp côn nhiệt lượng) và tốc độ sinh khói (đo theo phương pháp động)

Reaction tofire tests – Heat release, smoke production and mass loss rate – Part 1: Heat release rate (cone calorimeter method) and smoke production rate (dynamic measurements)

266

TCVN 13525:2024

Thử nghiệm phản ứng với lửa đối với sản phẩm – Xác định tổng nhiệt lượng khi cháy (nhiệt trị)

Reaction to fire tests for products – Determination of the gross heat of combustion (calorific value)

267

TCVN 13526:2024

Đánh giá tính độc hại gây chết người của các sản phẩm khí sinh ra khi cháy

Estimation of the lethal toxic potency of fire effluents

268

TCVN 8731:2024

Công trình thủy lợi – Xác định hệ số thấm của đất bằng thí nghiệm đổ nước trong hố đào, đổ nước và múc nước trong hố khoan

Hydraulic structures – Field determination of soil permeability coefficient using infiltrometer tests in trial pit and permeability tests using open systems in borehole

269

TCVN 14149:2024

Công trình thủy lợi – Yêu cầu kỹ thuật thi công và nghiệm thu khoan phụt vữa vào nền đất để chống thấm

Hydraulic structures – Technical requirements for construction and acceptance for injecting grout into soil foundation to reduce permeability

270

TCVN 14186:2024

Du lịch và các dịch vụ liên quan – Spa chăm sóc sức khỏe – Yêu cầu đối với dịch vụ

Tourism and related services – Wellness Spa – Service requirements

271

TCVN 14165:2024

Thiết bị khai thác thủy sản – Lưới mành – Thông số kích thước cơ bản

Fishing gears – Lift net – Basic demensional parameters

272

TCVN 14203:2024

Mẫu tiêu bản côn trùng – Các yêu cầu

Insect specimen – Requirements

273

TCVN 14196:2024

Dịch vụ du lịch – Đại lý lữ hành và doanh nghiệp lữ hành – Thuật ngữ và định nghĩa

Tourism services – Travel agencies and tour operators – Terminology

274

TCVN 14209:2024

Trại nuôi lợn nhiều tầng – Yêu cầu chung

Multistory pig farms – General requirements

275

TCVN 13239-1:2024

Công nghệ thông tin – Kiến trúc tham chiếu dữ liệu lớn – Phần 1: Khung và quy trình ứng dụng

Information technology – Big data reference architecture – Part 1: Framework and application process

276

TCVN 13239-4:2024

Công nghệ thông tin – Kiến trúc tham chiếu dữ liệu lớn – Phần 4: Bảo mật và quyền riêng tư

Information technology – Big data reference architecture – Part 4: Security and privacy

277

TCVN 14199-1:2024

Trí tuệ nhân tạo – Quy trình vòng đời và yêu cầu chất lượng – Phần 1: Mô hình Meta chất lượng

Artificial Intelligence – Life Cycle Processes and Quality Requirements – Part 1: Quality Meta Model

278

TCVN 14199-2:2024

Trí tuệ nhân tạo – Quy trình vòng đời và yêu cầu chất lượng – Phần 2: Độ bền vững

Artificial Intelligence – Life Cycle Processes and Quality Requirements – Part 2: Robustness

279

TCVN 14176-2:2024

Công trình xây dựng – Tổ chức thông tin về công trình xây dựng – Phần 2: Khung phân loại

Building construction – Organization of information about construction works – Part 2: Framework for classification

280

TCVN 14177-1:2024

Tổ chức và số hóa thông tin về công trình xây dựng, bao gồm mô hình hóa thông tin công trình (BIM) – Quản lý thông tin sử dụng mô hình hóa thông tin công trình – Phần 1: Khái niệm và nguyên tắc

Organization and digitization of information about buildings and civil engineering works, including building information modelling (BIM) – Information management using building information modelling – Part 1: Concepts and principles

Tổng số trang: 596