Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.276 kết quả.

Searching result

261

TCVN 14466:2025

Dữ liệu lớn – Khung và yêu cầu trao đổi dữ liệu

Big data – Framework and requirements for data exchange

262

TCVN 14467:2025

Cáp điện ngầm dưới biển có cách điện dạng đùn và phụ kiện cáp dùng cho điện áp danh định từ 6 kV (Um = 7,2 kV) đến 60 kV (Um = 72,5 kV) – Yêu cầu và phương pháp thử

Submarine power cables with extruded insulation and their accessories for rated voltages from 6 kV (Um = 7,2 kV) up to 60 kV (Um = 72,5 kV) – Test methods and requirements

263

TCVN 14468:2025

Tiêu chuẩn về tính bền vững để đo lường và báo cáo các khía cạnh kinh tế tuần hoàn của sản phẩm, địa điểm thực hiện và tổ chức

Standard for sustainability for measuring and reporting circular economy aspects of products, sites and organizations

264

TCVN 14469-220:2025

Thiết kế cho sản xuất, lắp ráp, tháo rời và xử lý cuối vòng đời – Phần 220: Quá trình tái sản xuất – Quy định kỹ thuật

Design for manufacture, assembly, disassembly and end–of–life processing (MADE) – Part 220: The process of remanufacture – Specification

265

TCVN 14469-240:2025

Thiết kế cho sản xuất, lắp ráp, tháo rời và xử lý cuối vòng đời – Phần 240: Cải tạo

Design for manufacture, assembly, disassembly and end–of–life processing (MADE) – Part 240: Reconditioning

266

TCVN 14469-3:2025

Thiết kế cho sản xuất, lắp ráp, tháo rời và xử lý cuối vòng đời – Phần 3: Hướng dẫn lựa chọn chiến lược thiết kế phù hợp cuối vòng đời

Design for manufacture, assembly, disassembly and end–of–life processing (MADE) – Part 3: Guide to choosing an appropriate end–of–life design strategy

267

TCVN 14470:2025

Phân bón – Xác định hàm lượng axit salicylic bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

Fertilizers – Determination of salicylic acid by high performance liquid chromatography (HPLC)

268

TCVN 14471:2025

Phân bón – Xác định hàm lượng axit lactic bằng phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử

Fertilizers – Determination of lactic acid content by spectrophotometric method

269

TCVN 14472-11:2025

Thiết bị đo điện (xoay chiều) – Kiểm tra chấp nhận – Phần 11: Phương pháp chung để kiểm tra chấp nhận

Electricity metering equipment (AC) – Acceptance inspection – Part 11: General acceptance inspection methods

270

TCVN 14472-21:2025

Thiết bị đo điện (xoay chiều) – Kiểm tra chấp nhận – Phần 21: Yêu cầu cụ thể dùng cho công tơ kiểu điện cơ đo điện năng tác dụng (cấp chính xác 0,5; 1 và 2)

Electricity metering equipment (AC) – Acceptance inspection – Part 21: Particular requirements for electromechanical meters for active energy (classes 0,5, 1 and 2)

271

TCVN 14472-31:2025

Thiết bị đo điện (xoay chiều) – Kiểm tra chấp nhận – Phần 31: Yêu cầu cụ thể dùng cho công tơ kiểu tĩnh đo điện năng tác dụng (cấp chính xác 0,2 S; 0,5 S; 1 và 2)

Electricity metering equipment (AC) – Acceptance inspection – Part 31: Particular requirements for static meters for active energy (classes 0,2 S, 0,5 S, 1 and 2)

272

TCVN 14473:2025

Pin sử dụng cho các ứng dụng cấp điện phụ trợ tĩnh tại và chuyển động

Batteries for use in stationary and motive auxiliary power applications

273

TCVN 14474:2025

Đánh giá pin để chuyển đổi mục đích sử dụng hoặc chế tạo lại

Evaluation for repurposing or remanufacturing batteries

274

TCVN 14475-1:2025

Hệ thống tự động hóa công nghiệp và tích hợp – Tích hợp các ứng dụng chẩn đoán, đánh giá năng lực và bảo trì – Phần 1: Tổng quan và yêu cầu chung

Industrial automation systems and integration – Diagnostics, capability assessment and maintenance applications integration – Part 1: Overview and general requirements

275

TCVN 14475-2:2025

Hệ thống tự động hóa công nghiệp và tích hợp – Tích hợp các ứng dụng chẩn đoán, đánh giá năng lực và bảo trì – Phần 2: Mô tả và định nghĩa các phần tử ma trận miền ứng dụng

Industrial automation systems and integration – Diagnostics, capability assessment and maintenance applications integration – Part 2: Descriptions and definitions of application domain matrix elements

276

TCVN 14475-3:2025

Hệ thống tự động hóa công nghiệp và tích hợp – Tích hợp các ứng dụng chẩn đoán, đánh giá năng lực và bảo trì – Phần 3: Phương pháp mô tả tích hợp ứng dụng

Industrial automation systems and integration – Diagnostics, capability assessment and maintenance applications integration – Part 3: Applications integration description method

277

TCVN 14476-1:2025

Hệ thống tự động hóa công nghiệp và tích hợp – Quy trình chuẩn hóa cho kỹ thuật hệ thống sản xuất – Phần 1: Tổng quan

Industrial automation systems and integration – Standardized procedures for production systems engineering – Part 1: Overview

278

TCVN 14476-2:2025

Hệ thống tự động hóa công nghiệp và tích hợp – Quy trình chuẩn hóa cho kỹ thuật hệ thống sản xuất – Phần 2: Quá trình tham chiếu cho lập kế hoạch sản xuất liền mạch

Industrial automation systems and integration – Standardized procedures for production systems engineering – Part 2: Reference process for seamless production planning

279

TCVN 14476-3:2025

Hệ thống tự động hóa công nghiệp và tích hợp – Quy trình chuẩn hóa cho kỹ thuật hệ thống sản xuất – Phần 3: Luồng thông tin trong quá trình lập kế hoạch sản xuất

Industrial automation systems and integration – Standardized procedures for production systems engineering – Part 3: Information flows in production planning processes

280

TCVN 14476-4:2025

Hệ thống tự động hóa công nghiệp và tích hợp – Quy trình chuẩn hóa cho kỹ thuật hệ thống sản xuất – Phần 4: Chỉ số hiệu quả trọng yếu (KPI) trong quá trình lập kế hoạch sản xuất

Industrial automation systems and integration – Standardized procedures for production systems engineering – Part 4: Key performance indicators (KPIs) in production planning processes

Tổng số trang: 614