• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8508:2010

Thép và gang. Xác định hàm lượng vanadi. Phương pháp quang phổ N-BPHA.

Steel and iron. Determination of vanadium content. N-BPHA spectrophotometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 4530:1988

Trạm cấp phát xăng dầu cho ô tô. Tiêu chuẩn thiết kế

Filling stations. Design standard

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 10853:2015

Phương án lấy mẫu liên tiếp để kiểm tra định lượng phần trăm không phù hợp (đã biết độ lệch chuẩn)

Sequential sampling plans for inspection by variables for percent nonconforming (known standard deviation)

168,000 đ 168,000 đ Xóa
4

TCVN 5699-2-41:2007

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-41: Yêu cầu cụ thể đối với máy bơm

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-41: Particular requirements for pumps

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 3121-11:2003

Vữa xây dựng - Phương pháp thử - Phần 11: Xác định cường độ uốn và nén của vữa đã đóng rắn

Mortar for masonry - Test methods - Part 11: Determination of flexural and compressive strength of hardened mortars

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5699-2-21:2001

An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 2-21: Yêu cầu cụ thể đối với bình đun nước nóng

Safety of household and similar electrical appliances. Part 2-21: Particular requirement for storage water heaters

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 12319-1:2018

Bia – Xác định hàm lượng nitơ tổng số – Phần 1: Phương pháp Kjeldahl

Beer – Determination of total nitrogen content – Part 1: Kjeldahl method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN ISO 14021:2003

Nhãn môi trường vμ sự công bố về môi trường − Tự công bố về môi trường (Ghi nhãn môi trường kiểu II)

Environmental labels and declarations - Self - declared environmental claims (Type II environmental labelling)

200,000 đ 200,000 đ Xóa
9

TCVN 7621:2023

Công-te-nơ vận chuyển loạt 1 – Vận chuyển và kẹp chặt

Series 1 freight containers – Handling and securing

404,000 đ 404,000 đ Xóa
10

TCVN 14462:2025

Tài liệu kỹ thuật để đánh giá các sản phẩm điện và điện tử liên quan đến việc hạn chế các chất nguy hại

Technical documentation for the assessment of electrical and electronic products with respect to the restriction of hazardous substances

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,322,000 đ