-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8664-3:2011Phòng sạch và môi trường kiểm soát liên quan. Phần 3: Phương pháp thử Cleanrooms and associated controlled environments. Part 3: Test methods |
312,000 đ | 312,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1756:1975Thuốc nhuộm trên vải sợi - Phương pháp xác định độ bền màu |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13255:2021Bình đun nước nóng thông minh – Hiệu suất năng lượng Smart water heaters – Energy efficiency |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8762:2012Thức ăn chăn nuôi - Phương pháp tính giá trị năng lượng trao đổi trong thức ăn hỗn hợp cho gia cầm Animal feeding stuffs - Method of calculating metabolizable energy value of compound poultry feed |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9591:2013Thức ăn chăn nuôi. Xác định zearalenon bằng sắc ký cột miễn nhiễm và sắc ký lỏng hiệu năng cao Animal feeding stuffs. Determination of zearalenone by immunoaffinity column chromatography and high performance liquid chromatography |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6327:1997Đường. Xác định độ tro dẫn điện Sugar. Determination of conductiving ash |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10952:2015Cáp dự ứng lực bọc epoxy từng sợi đơn. 33 Each wire individually epoxy resin coated pretressing stell strand |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 14469-220:2025Thiết kế cho sản xuất, lắp ráp, tháo rời và xử lý cuối vòng đời – Phần 220: Quá trình tái sản xuất – Quy định kỹ thuật Design for manufacture, assembly, disassembly and end–of–life processing (MADE) – Part 220: The process of remanufacture – Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,062,000 đ | ||||