-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14466:2025Dữ liệu lớn – Khung và yêu cầu trao đổi dữ liệu Big data – Framework and requirements for data exchange |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10294:2014Máy lâm nghiệp - Yêu cầu an toàn chung Machinery for forestry . General safety requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10321:2014Đá xây dựng - Phương pháp xác định độ ẩm, độ hút nước trong phòng thí nghiệm Rock - Laboratory methods for determination of water content and water absorbing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2698:2020Sản phẩm dầu mỏ và nhiên liệu lỏng − Phương pháp xác định thành phần cất ở áp suất khí quyển Standard test method for distillation of petroleum products and liquid fuels at atmospheric pressure |
256,000 đ | 256,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1776:1995Hạt giống lúa nước. Yêu cầu kỹ thuật Rice seeds. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3135:1979Bảo quản gỗ. Phương pháp phòng trừ mối, mọt cho đồ gỗ bằng thuốc BQG1 Wood preservation. Preventive method against insects for furniture with preservative BQG1 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8910:2011Than thương phẩm - Yêu cầu kỹ thuật Commercial coal - Specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11412:2016Sản phẩm dừa dạng lỏng – Nước cốt dừa và cream dừa Aqueous coconut products – Coconut milk and coconut cream |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 2213:1977Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Mặt bích đúc, hình bầu dục. Kích thước và yêu cầu kỹ thuật Fittings and appliances for marine pipe systems. Cast steel or cast iron elliptic pipe flanges. Dimensions and technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 14460:2025Hướng dẫn các xem xét về hiệu quả sử dụng vật liệu trong thiết kế có ý thức về môi trường đối với các sản phẩm điện và điện tử Guidance on material efficiency considerations in environmentally conscious design of electrical and electronic products |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,156,000 đ | ||||