-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 196:1966Quần âu nam - Cỡ số và yêu cầu kỹ thuật Men’s pants |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3623:1981Khí cụ điện chuyển mạch điện áp tới 1000 V. Yêu cầu kỹ thuật chung (BBAD điều 1.7.2 và 1.7.4) Switching devices for voltages up to 1000 V. General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14469-3:2025Thiết kế cho sản xuất, lắp ráp, tháo rời và xử lý cuối vòng đời – Phần 3: Hướng dẫn lựa chọn chiến lược thiết kế phù hợp cuối vòng đời Design for manufacture, assembly, disassembly and end–of–life processing (MADE) – Part 3: Guide to choosing an appropriate end–of–life design strategy |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||