Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.189 kết quả.
Searching result
| 2581 |
TCVN 12679-1:2019Thiết bị dùng cho mục đích chiếu sáng chung – Yêu cầu miễn nhiễm tương thích điện từ (EMC) – Phần 1: Máy đo nhấp nháy ánh sáng khách quan và phương pháp thử nghiệm miễn nhiễm đối với biến động điện áp Equipment for general lighting purposes – EMC immunity requirements – Part 1: An objective light flickermeter and voltage fluctuation immunity test method |
| 2582 |
TCVN 12679:2019Thiết bị dùng cho mục đích chiếu sáng chung – Yêu cầu miễn nhiễm tương thích điện từ (EMC) Equipment for general lighting purposes – EMC immunity requirements |
| 2583 |
TCVN 12680:2019Trang thiết bị an toàn giao thông đường bộ - Đèn cảnh báo an toàn Safety traffic equipment - Warnig and safety light |
| 2584 |
TCVN 12681:2019Trang thiết bị an toàn giao thông đường bộ - Dải phân cách và lan can phòng hộ - Kích thước và hình dạng Road safety equipment - Road safety barries - Dimension and shape |
| 2585 |
|
| 2586 |
TCVN 12683-1:2019Điều tra địa chất về khoáng sản - Công trình khai đào - Phần 1: Yêu cầu chung Geological surveys on mineral resources - Excavation works - Part 1: General requirements |
| 2587 |
TCVN 12683-12:2019Điều tra địa chất về khoáng sản - Công trình khai đào - Phần 12: Yêu cầu trong công trình lò nghiêng Geological surveys on mineral resources - Excavation works - Part 12: Requiremetns in inclined adit works |
| 2588 |
TCVN 12683-2:2019Điều tra địa chất về khoáng sản - Công trình khai đào - Phần 2:Yêu cầu trong công tác chống chèn Geological surveys on mineral resources - Excavation works - Part 2: Requiremetns for works support |
| 2589 |
TCVN 12683-9:2019Điều tra địa chất về khoáng sản - Công trình khai đào - Phần 9: Yêu cầu trong công trình giếng nông Geological surveys on mineral resources - Excavation works - Part 9: Requiremetns in shallow well works |
| 2590 |
TCVN 12690:2019Công nghệ thông tin - Ký hiệu và mô hình quy trình nghiệp vụ cho nhóm quản lý đối tượng Information technology — Business Process Model and Notation (BPMN) |
| 2591 |
TCVN 12691:2019Phương tiện giao thông đường sắt - Yêu cầu và phương pháp đo độ khói của đầu máy điezen Railway vehicles - Requirement and measurement methods of smoke levels of Diesel locomotives |
| 2592 |
TCVN 12698:2019Hệ thống quản lý an toàn vận hành đường sắt đô thị - Các yêu cầu và hướng dẫn sử dụng Operating safety management system for urban railway - Requirements and guidelines for application |
| 2593 |
TCVN 12702:2019Chất lượng đất - Xác định một số nguyên tố nhất định trong đất bằng phổ huỳnh quang tia X phân giải theo năng lượng sử dụng thiết bị cầm tay hoặc di động Soil quality — Screening soils for selected elements by energy-dispersive X-ray fluorescence spectrometry using a handheld or portable instrument |
| 2594 |
TCVN 12705-5:2019Sơn và vecni - Bảo vệ chống ăn mòn kết cấu thép bằng các hệ sơn phủ - Phần 5: Các hệ sơn bảo vệ Paints and varnishes - Corrosion protection of steel structures by protective paint systems - Part 5: Protective paint systems |
| 2595 |
TCVN 12705-6:2019Sơn và vecni - Bảo vệ chống ăn mòn kết cấu thép bằng các hệ sơn phủ - Phần 6: Các phương pháp thử trong phòng thí nghiệm Paints and varnishes - Corrosion protection of steel structures by protective paint systems - Part 6: Laboratory performance test methods |
| 2596 |
TCVN 12706:2019Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất pyriproxyfen bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Pesticides – Determination of pyriproxyfen content by high performance liquid chromatography |
| 2597 |
TCVN 12707:2019Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất flazasulfuron bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Pesticides – Determination of flazasulfuron content by high performance liquid chromatography |
| 2598 |
TCVN 12708:2019Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất diflubenzuron bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Pesticides – Determination of diflubenzuron content by high performance liquid chromatography |
| 2599 |
|
| 2600 |
TCVN 12714-1:2019Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài bản địa - Phần 1: Xoan ta Forest tree cultivar - Seedlings of native plants - Part 1: Melia azedarach linn |
