• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5815:2018

Phân hỗn hợp NPK – Phương pháp thử

NPK mixed fertilizer – Test method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 11156-4:2015

Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ dạng lỏng. Hiệu chuẩn bể trụ đứng. Phần 4: Phương pháp đo dải khoảng cách quang điện bên trong. 26

Petroleum and liquid petroleum products -- Calibration of vertical cylindrical tanks -- Part 4: Internal electro-optical distance-ranging method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 11760:2016

Thử không phá huỷ mối hàn – Thử siêu âm – Mức chấp nhận

Non– destructive testing of welds – Ultrasonic testing – Acceptance levels

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 8089-1:2009

Cáp và dây tần số thấp có cách điện và vỏ bọc đều là PVC. Phần 1: Phương pháp đo và thử nghiệm chung

Low-frequency cables and wires with PVC insulation and PVC sheath. Part 1: General test and measuring methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 7799:2009

Tiêu chuẩn nhà nghỉ du lịch

Standards of tourist guest house

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 8531:2010

Đặc tính kỹ thuật của bơm ly tâm. Cấp 1.

Technical specifications for centrifugal pumps. Class I

388,000 đ 388,000 đ Xóa
7

TCVN 12671-3:2019

Cáp sạc dùng cho xe điện có điện áp danh định đến và bằng 0,6/1 kV - Phần 3: Cáp sạc điện xoay chiều theo các chế độ 1, 2 và 3 của IEC 61851-1 có điện áp danh định đến và bằng 450/750 V

Charging cables for electric vehicles of rated voltages up to and including 0,6/1 kV – Part 3: Cables for AC charging according to modes 1, 2 and 3 of IEC 61851-1 of rated voltages up to and including 450/750 V

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,088,000 đ