• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6852-5:2001

Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đo chất phát thải. Phần 5: Nhiên liệu thử

Reciprocating internal combustion engines. Exhaust emission measurement. Part 5: Test fuels

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 4558:1988

Nước thải. Phương pháp xác định màu và mùi

Waste water - Metrods for the determination of colour and smell

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 2791:1978

Calip hàm dập cho kích thước trên 50 đến 180 mm. Kết cấu và kích thước

Pressed snap-gauges of diameters over 50 to 180mm. Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 12064:2017

Thảm trải sàn dệt - Xác định điện trở

Textile floor coverings - Determination of electrical resistance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2638:1993

Dầu thực vật. Phương pháp xác định hàm lượng xà phòng

Vegetable oils. Determination of soap content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5526:1991

Nước mắm. Chỉ tiêu vi sinh

Fermented fish sauce (Nuoc mam). Microbiological characteristics

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 7387-3:2011

An toàn máy. Phương tiện thông dụng để tiếp cận máy. Phần 3: Cầu thang, ghế thang và lan can.

Safety of machinery. Permanent means of access to machinery. Part 3: Stairs, stepladders and guard-rails

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 5427:1991

Máy biến áp điện lực. Thiết bị chuyển đổi đầu phân nhánh cuộn dây dưới tải. Yêu cầu kỹ thuật

Power transformers. Top-changing devices. Specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 12371-2-11:2022

Quy trình giám định vi khuẩn, virus, phytoplasma gây bệnh thực vật - Phần 211: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định virus chùn ngọn chuối Banana bunchy top virus

Procedure for identification of plant disease caused by bacteria, virus, phytoplasma - Part 2-11: Particular requirements for Banana bunchy top virus causing banana bunchy top disease

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 14434:2025

Thực phẩm – Xác định citrinin bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao–hai lần khối phổ (HPLC–MS/MS)

Foodstuffs – Determination of citrinin in food by HPLC–MS/MS

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 6259-11:2003/SĐ 2:2005

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 11: Mạn khô

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 11: Load line

1,044,000 đ 1,044,000 đ Xóa
12

TCVN 12683-9:2019

Điều tra địa chất về khoáng sản - Công trình khai đào - Phần 9: Yêu cầu trong công trình giếng nông

Geological surveys on mineral resources - Excavation works - Part 9: Requiremetns in shallow well works

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,044,000 đ