Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.189 kết quả.

Searching result

2521

TCVN 12482-3:2019

Công nghệ thông tin - Kiến trúc tham chiếu cho kiến trúc hướng dịch vụ - Phần 3: Bản thể học kiến trúc hướng dịch vụ

Information Technology - Reference Architecture for Service Oriented Architecture (SOA RA) - Part 3: ServiceOriented Architecture Ontology

2522

TCVN 12544-1:2019

Khí thiên nhiên – Xác định thủy ngân – Phần 1: Lấy mẫu thủy ngân bằng phương pháp hấp phụ hóa học i-ốt

Natural gas – Determination of mercury – Part 1: Sampling of mercury by chemisorption on iodine

2523

TCVN 12544-2:2019

Khí thiên nhiên – Xác định thủy ngân – Phần 2: Lấy mẫu thủy ngân bằng phương pháp tạo hỗn hống trên hợp kim vàng/platin

Natural gas – Determination of mercury – Part 2: Sampling of mercury by amalgamation on gold/platinum alloy

2524

TCVN 12545-1:2019

Khí thiên nhiên − Xác định hàm lượng nước bằng phương pháp Karl Fischer – Phần 1: Yêu cầu chung

Natural gas − Determination of water by the Karl Fischer method – Part 1: Introduction

2525

TCVN 12545-2:2019

Khí thiên nhiên − Xác định hàm lượng nước bằng phương pháp Karl Fischer – Phần 2: Quy trình chuẩn độ

Natural gas − Determination of water by the Karl Fischer method – Part 2: Titration procedure

2526

TCVN 12545-3:2019

Khí thiên nhiên − Xác định hàm lượng nước bằng phương pháp Karl Fischer – Phần 3: Quy trình đo điện lượng

Natural gas − Determination of water by the Karl Fischer method – Part 3: Coulometric procedure

2527

TCVN 12547:2019

Khí thiên nhiên – Xác định hàm lượng nước tại áp suất cao

Natural gas – Determination of water content at high pressure

2528

TCVN 12548:2019

Khí thiên nhiên – Điều kiện quy chiếu tiêu chuẩn

Natural gas – Standard reference conditions

2529

TCVN 12549:2019

Khí thiên nhiên – Các hợp chất hữu cơ sử dụng làm chất tạo mùi – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Natural gas – Organic components used as odorants – Requirements and test methods

2530

TCVN 12550:2019

Khí thiên nhiên – Tạo mùi

Natural gas – Odorization

2531

TCVN 12551:2019

Khí thiên nhiên – Sự tương quan giữa hàm lượng nước và điểm sương theo nước

Natural gas – Correlation between water content and water dew point

2532

TCVN 12552:2019

Khí thiên nhiên – Xác định hợp chất lưu huỳnh bằng phương pháp sắc ký khí

Natural gas – Determination of sulfur compounds using gas chromatography

2533

TCVN 12553:2019

Nhiên liệu dạng khí − Xác định nhiệt trị, hệ số nén và tỷ khối

Standard practice for calculating of heat value, compressibility factor and relative density of gaseous fuels

2534

TCVN 12554:2019

Ổ lăn - Ổ bi đỡ chặn một dãy - Kích thước cạnh vát cho phía không chặn của vòng ngoài

Rolling bearings – Single-row angular contact ball bearings – Chamfer dimensions for outer ring non-thrust side

2535

TCVN 12555-1:2019

Ổ lăn - Bộ phận dẫn hướng trên ray định hình của ổ lăn chuyển động thẳng - Phần 1: Kích thước bao và dung sai cho các loạt 1,2 và 3

Rolling bearings - Profiled rail guide for linear motion rolling bearings - Part 1: Boundary dimensions and tolerances for series 1, 2 and 3

2536

TCVN 12555-2:2019

Ổ lăn - Bộ phận dẫn hướng trên ray định hình của ổ lăn chuyển động thẳng - Phần 1: Kích thước bao và dung sai cho các loạt 1,2 và 3

Rolling bearings – Profiled rail guide for linear motion rolling bearings – Part 2: Boundary dimensions and tolerances for series 4 and 5

2537

TCVN 12556:2019

Ổ lăn – Con lăn trụ bằng thép – Kích thước dung sai

Rolling bearings – Steel cylindrical rollers – Dimensions and tolerances

2538

TCVN 12557-1:2019

Ổ lăn – Phụ tùng của ổ trượt bi chuyển động thẳng – Phần 1: Kích thước bao và dung sai cho các loạt 1 và 3

Rolling bearings – Accessories for sleeve type linear ball bearings – Part 1: Boundary dimensions and tolerances for series 1 and 3

2539

TCVN 12557-2:2019

Ổ lăn – Phụ tùng của ổ trượt bi chuyển động thẳng – Phần 2: Kích thước bao và dung sai cho loạt 5

Rolling bearings – Accessories for sleeve type linear ball bearings – Part 2: Boundary dimensions and tolerances for series 5

2540

TCVN 12558:2019

Ổ lăn – Ổ đỡ, rãnh hãm – Kích thước và dung sai

Rolling bearings – Radial bearings, retaining slots – Dimensions and tolerances

Tổng số trang: 610