-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7568-22:2016Hệ thống báo cháy – Phần 22: Thiết bị phát hiện khói dùng trong các đường ống. Fire Detection and alarm systems – Part 22: Smoke– detection equipment for ducts |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2231:1989Vôi canxi cho xây dựng Lime for construction |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11026-4:2015Chất dẻo. Đúc phun mẫu thử vật liệu nhiệt dẻo. Phần 4: Xác định độ co ngót đúc. 16 Plastics -- Injection moulding of test specimens of thermoplastic materials -- Part 4: Determination of moulding shrinkage |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12544-2:2019Khí thiên nhiên – Xác định thủy ngân – Phần 2: Lấy mẫu thủy ngân bằng phương pháp tạo hỗn hống trên hợp kim vàng/platin Natural gas – Determination of mercury – Part 2: Sampling of mercury by amalgamation on gold/platinum alloy |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 534,000 đ | ||||